Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 639
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8061ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪏꪱꪥnặm ỏi sãiđường cátChưa xác định—
#6694ꪕꪱꪉ ꪝꪴtãng pũđường dốc, đường núiChưa xác định—
#7972ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉnang luỗngđường hướngChưa xác định
ꪕ꪿ꪮꪥ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪻꪢ꪿: theo đường hướng mới
#6686ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣtãng hõmđường hẻmChưa xác định—
#6681ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪚtãng kộpđường hội tụChưa xác định—
#8059ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪒ꪿ꪮꪙnặm ỏi đónđường kínhChưa xác định—
#8066ꪙꪾ꫁ ꪔꪱꪙnặm tànđường kínhtinh chế từ cây thốt nốtChưa xác định—
#12154ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉluỗng tãngđường lốiChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ: đường lối của Đảng
#6690ꪕꪱꪉ ꪙ꫁ꪮꪥtãng nọiđường mònChưa xác định—
#6693ꪕꪱꪉ ꪹꪡ꪿ꪥ ꪶꪠꪣtãng fươi fồmđường ngôitócChưa xác định—
#6696ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫtãng tẽođường qua lạiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪵꪕꪫ ꪄꪮꪉ ꪎꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: đường đi lại giữa hai bản
#6700ꪕꪱꪉ ꪵꪎtãng sèđường quốc lộChưa xác định—
#5268ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉsók tãngđường sáChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉ: sửa sang đường sá
#6689ꪕꪱꪉ ꪙꪾ꫁tãng nặmđường sôngChưa xác định—
#6698ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6701ꪕꪱꪉ ꪏꪳ꪿tãng sưđường thẳngChưa xác định—
#6683ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫtãng dãođường trườngChưa xác định—
#6679ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉtãng kộngđường vòngChưa xác định—
#6692ꪕꪱꪉ ꪼꪜtãng pàyđường đi, lối điChưa xác định—
#6684ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙtãng đìnđường đấtChưa xác định—