Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12518 | ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ | vơn vơn | uyển chuyểnxa xa | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ: bước đi uyển chuyển |
| #12519 | ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ | vơn vơn | lượn lờ | Chưa xác định | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪚꪲꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪹꪫꪷ꪿ꪙ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: bươm bướm bay lượn lờ trước mắt |
| #12451 | ꪹꪫꪸ ꪻꪊ | vễ chàư | ngã lòngvh | Chưa xác định | — |
| #12452 | ꪹꪫꪸꪀ | vệk | rộng hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪭꪴ ꪹꪫꪸꪀ: miệng rộng hoác |
| #12453 | ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪱꪥ | vệk vãi | toang toác | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪶꪎꪚ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: cái mồm toang toác suốt ngày |
| #12455 | ꪹꪫꪸꪙ | vễn | ngàyvh | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪁꪳꪙ: cả ngày lẫn đêm |
| #12456 | ꪹꪫꪸꪙ | vễn | trưa | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ: đang ngủ trưa |
| #12457 | ꪹꪫꪸꪙ ꪁꪳꪙ | vễn kữn | sớm tối, sớm khuya | Chưa xác định | — |
| #12459 | ꪹꪫꪸꪙ ꪝꪴꪀ | vễn pụk | mai ràyvh | Chưa xác định | ꪹꪫꪸꪙ ꪝꪴꪀ ꪛꪲꪉ ꪮꪸꪙ: may rày bình yên |
| #12458 | ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ | vễn ók | — | Chưa xác định | — |
| #12460 | ꪹꪫꪸꪙ ꪶꪕꪉ | vễn tỗng | — | Chưa xác định | — |
| #12464 | ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ | vêng vễ | loạng choạng | Chưa xác định | ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪜꪱ ꪹꪫꪸ꪿ꪉ ꪹꪫꪸ: say rượu đi loạng choạng |
| #12454 | ꪹꪫꪸ꫁ ꪫꪰ꪿ꪉ | vệ văng | huếch hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪹꪫꪸꪀ ꪫꪰ꪿ꪉ: miệng hang huếc hoác |
| #12461 | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ | vện | lánh | Chưa xác định | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lánh vào rừng |
| #12462 | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ | vện kài | tránh được | Chưa xác định | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: tránh được chiến tranh |
| #12463 | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ | vện pai | trốn tránh | Chưa xác định | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh (khỏi) công việc |
| #13556 | ꪹꪬꪀ | hướk | lợi | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪬꪀ: viêm lợi; đau lợi |
| #13557 | ꪹꪬꪀ | hướk | mang | Chưa xác định | ꪹꪬꪀ ꪜꪱ: mang cá |
| #13558 | ꪹꪬꪀ ꪶꪬꪉ | hướk hồng | hàm ếch | Chưa xác định | — |
| #13598 | ꪹꪬꪉ | hường | hương, nhang | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪹꪬꪉ: thắp hương |