Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5295 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪼꪏ | sỏn sãy | đơm đó | Chưa xác định | — |
| #6812 | ꪔꪰꪀ | tắc | đơm, xới | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: đơm cơm; xới cơm |
| #6441 | ꪹꪒꪷꪙ | đờn | đơn | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đơn xin đi học |
| #2887 | ꪁꪲꪀ | kịk | đơn chiếc | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪁꪲꪀ: sống đơn chiếc |
| #6446 | ꪹꪒꪷꪙ ꪹꪕꪷ | đờn tỡ | đơn từ | Chưa xác định | — |
| #5915 | ꪵꪐ꪿ | nhé | đưabằng tay | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪵꪐ꪿ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: mẹ đưa nắm cơm cho con |
| #5437 | ꪶꪎ꪿ꪉ | sống | đưa | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪻꪝ꫁: đưa dâu |
| #4984 | ꪵꪎ꪿ | sé | đưa | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ ꪔꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: đưa mắt nhìn |
| #5441 | ꪶꪎ꪿ꪉ ꪠꪲ | sống fì | đưa ma | Chưa xác định | — |
| #12484 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đưa, đung đưa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi |
| #1206 | ꪁꪾ꫁ | kặm | đương | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪾ꫁ ꪵꪝ꫁: sức yếu không đương nổi |
| #58 | ꪀꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪥ | kàng kói | đười ươi | Danh từ | : |
| #13011 | ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒ | hiệt hiệt | đườn đưỡn, lê thêvật thể | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪭꪲ ꪭꪸꪒ ꪭꪸꪒ: cây dài đườn đưỡn |
| #12147 | ꪩꪺꪉ | luỗng | đường | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời |
| #8058 | ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ | nặm ỏi | đường | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: uống đường |
| #11918 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | đường | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày |
| #6676 | ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁ | tãng bể | đường biển, đường bể | Chưa xác định | — |
| #6677 | ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ | tãng bốc | đường bộcạnh sông | Chưa xác định | — |
| #6697 | ꪕꪱꪉ ꪔꪲꪙ | tãng tìn | đường bộ | Chưa xác định | — |
| #6688 | ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ | tãng luồng | đường cái, đường cái quan | Chưa xác định | — |