Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9824 | ꪠꪲꪒ ꪵꪣ꪿ꪙ | fít men | đúng sai | Chưa xác định | — |
| #6974 | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tếc | đútvật to | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪄꪴꪣ: đút cây xuống hố |
| #8148 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | đút | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa |
| #8149 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ | nếc nớm | đút lót | Chưa xác định | — |
| #8740 | ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ | pắp pắp | đăm đăm | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪩ ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ: mắt nhìn đăm đăm; đăm đăm con mắt |
| #6294 | ꪒꪲ꫁ ꪹꪨꪱ꪿ | đỉ láu | đĩ rạc | Chưa xác định | — |
| #2883 | ꪁꪸꪫ | kiễu | đĩ thõa | Chưa xác định | — |
| #13015 | ꪭꪸꪫ | hiễu | đĩ tính | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: vẻ mặt đĩ tính |
| #2884 | ꪁꪸꪫ ꪣꪳ | kiễu mữ | đĩ tĩnh | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪁꪸꪫ ꪣꪳ ꪣꪰꪀ ꪤꪮꪀ ꪵꪩꪙ: kẻ đĩ tính hay đùa nghịch |
| #6293 | ꪒꪲ꫁ ꪩꪱꪒ | đỉ lạt | đĩ điếm | Chưa xác định | — |
| #6292 | ꪒꪲ꫁ | đỉ | đĩ, điếm | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪒꪲ꫁: con đĩ; gái điếm |
| #11706 | ꪵꪨ | lè | đĩa | Chưa xác định | ꪵꪨ ꪩꪱꪥ ꪚꪮꪀ: đĩa hoa |
| #9570 | ꪠꪱꪉ ꪋꪲ꪿ | fàng chi | đĩa nhuộm răngmiếng sắt chứa nhựa cây dùng để bôi răng đen | Chưa xác định | — |
| #11707 | ꪵꪨ ꪶꪬꪉ | lè hồng | đĩa sâu đáyq | Chưa xác định | — |
| #9571 | ꪠꪱꪉ ꪵꪓꪙ | fàng đẽn | đĩa đèn | Chưa xác định | — |
| #7788 | ꪖꪴ꪿ | thú | đũa | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ ꪉꪱ: đũa ngà |
| #6080 | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪹꪄꪱ꫁ | đảm khảu | đũa cả, đũa cái | Chưa xác định | — |
| #7790 | ꪖꪴ꪿ ꪵꪒꪉ | thú đèng | đũa son | Chưa xác định | — |
| #3385 | ꪮ꫁ꪮꪉ | ỏng | đũng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: đũng quần |
| #7374 | ꪶꪔ꪿ꪉ | tống | đơm | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜꪱ: dùng đó đơm cá |