Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 636
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12052ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷlỡng chỡluôn luônChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ: luôn luôn nghĩ đến công việc
#12044ꪹꪩꪷꪙlỡnlấn, lấn tới, lấn átChưa xác định
* ꪒꪲ ꪨꪷ꫁ ꪹꪩꪷꪙ: tốt thì lấn; nhân nhượng thì lấn tới
#12057ꪹꪩꪷꪚlợpbẫy hộpChưa xác định—
#12058ꪹꪩꪷꪚlợpkịpChưa xác định
ꪣꪱ ꪹꪭꪷꪚ: đến kịp
#12059ꪹꪩꪷꪚ ꪗꪽlợp thẵnkịp thờiChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪩꪷꪚ ꪗꪽ: việc làm kịp thời
#12037ꪹꪩꪷ꫁ꪀlợcsâuChưa xác định
ꪄꪴꪣ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: hố sâu
#11625ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪼꪩ꪿lợc layđiếc taiChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪎꪸꪉ ꪻꪐ꪿ ꪩꪰꪀ ꪼꪩ꪿: kêu to điếc tai
#12043ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙlợn sởn—Chưa xác định—
#12515ꪹꪩꪸlễchứnhấn mạnh, khẳng địnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ!: ai mà không biết chứ!
#11747ꪹꪩꪸlễđấy, vậy, thếChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ?: anh làm gì đấy?; anh làm gì vậy? anh làm gì thế?
#11761ꪹꪩꪸꪙlễnsóc vằnmột loại sóc vằnChưa xác định—
#11762ꪹꪩꪸꪙlễnxesợi câyChưa xác định
ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay
#11765ꪹꪩꪸꪚlệpmóng, vuốt, vấuChưa xác định
ꪹꪩꪸꪚ ꪣꪳ: móng tay
#11756ꪹꪩꪸꪣlễmlimcâyChưa xác định—
#11757ꪹꪩꪸꪣlễmmótChưa xác định
ꪹꪩꪸꪣ ꪣꪽ ꪶꪈ: mót khoai
#11758ꪹꪩꪸꪣlễmgặmxương xảuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪩꪸꪣ ꪒꪴꪀ: chó gặm xương
#11759ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸlễm lĩaliếm lápChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪹꪩꪸꪣ ꪩꪸ ꪵꪨ ꪝꪲ: mèo liếm láp đĩa mỡ
#11766ꪹꪩꪸꪫlễuquại, chơiChưa xác định
ꪹꪩꪸꪫ ꪀꪽ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: quại nhau một trận@lễu ngày!: chơi ngay!
#11767ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉlễu hênglàm dữChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪩꪸꪫ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ꪿!: việc gì mà làm dữ đến vậy!
#11763ꪹꪩꪸ꪿ꪉlêngtuốtlòng ruộtChưa xác định
ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa