Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 636
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6104ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙđàng khửnđang độChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: tuổi còn đang độ
#6105ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱđàng mảđang trưởng thànhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: người còn đang trưởng thành
#6107ꪒꪱꪉ ꪏꪲđàng sĩđang thìChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪏꪲ: người còn đang thì
#6106ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫđàng tháođang tuổi xuânChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ, ꪹꪓꪷꪥ ꪑꪰꪉ ꪭꪲ: đang tuổi xuân, đời còn dài
#6147ꪒꪱꪫđàosaoChưa xác định
ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪒꪱꪫ ꪹꪨꪉ: cờ đỏ sao vàng
#6148ꪒꪱꪫ ꪚꪲꪙđào bìnsao sa, sao băng, sao đổi ngôiChưa xác định—
#6151ꪒꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪉđào chạng—mcChưa xác định—
#6152ꪒꪱꪫ ꪁꪺꪙđào kuỗnsao chổiChưa xác định—
#6149ꪒꪱꪫ ꪀ꫁ꪱđào kảsao maiChưa xác định—
#6150ꪒꪱꪫ ꪁꪾđào kẵmsao vàngChưa xác định
ꪣꪴ꫁ ꪊꪾꪚ ꪒꪱꪫ ꪁꪾ: mũ gắn sao vàng
#6154ꪒꪱꪫ ꪫꪲđào vĩsao tua ruaChưa xác định—
#6153ꪒꪱꪫ ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉđào đắc mươngsao hômChưa xác định—
#6158ꪼꪒđàythang, cầu thangChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#6159ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫđày hiêuthang rờidài và hẹp, di độngChưa xác định—
#6160ꪼꪒ ꪭꪮꪣđày hõmthang hòmChưa xác định—
#6156ꪻꪒđàưnàoChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào
#6157ꪻꪒđàưdâuChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: ở chỗ nào; ở nơi nào
#6063ꪒ꪿ꪱđáchửiChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ: chửi nhau
#6064ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣđá chỉmxạcChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: xạc cho một trận
#6066ꪒ꪿ꪱ ꪢꪱꪉđá màngchủi mắng, mắng mỏChưa xác định—