Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 635
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12265ꪹꪩꪒ ꪒꪰꪉlượt đằngmáu camChưa xác định—
#12266ꪹꪩꪒ ꪔ꫁ꪱlượt tảtiết canhkhi ănChưa xác định—
#12264ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉlượt dàngmáu meChưa xác định
ꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ ꪹꪩꪒ ꪤꪱꪉ ꪹꪔꪸꪣ ꪶꪔ: mổ lợn máu me đầy người
#11591ꪹꪩꪱlãulaucâyChưa xác định—
#11592ꪹꪩꪱlãuthỏiChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: thỏi sắt
#11593ꪹꪩꪱlãunòngChưa xác định
ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪹꪩꪱ: súng hai nòng
#11594ꪹꪩꪱlãuốngChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪙꪾ꫁: ống nước
#11595ꪹꪩꪱlãuvệt, cộtChưa xác định
ꪹꪩꪱ ꪁꪺꪙ ꪼꪡ: vệt khói lửa
#11596ꪹꪩꪱ꪿laulạiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪩꪱ꪿: làm lại
#11597ꪹꪩꪱ꪿laubáoChưa xác định
ꪹꪩꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: báo cho biết
#11598ꪹꪩꪱ꫁lạubịchChưa xác định
ꪹꪩꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: bịch thóc
#12039ꪹꪩꪷꪀlợknhụtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪀ: gà chọi nhau đã nhụt
#12048ꪹꪩꪷꪉlỡngthẳng đềuChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪥ: cây thẳng đều từ gốc đến ngọn
#12049ꪹꪩꪷꪉlỡngluôn, thường xuyênChưa xác định
ꪝꪷ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪉ: luôn gặp nhau; gặp nhau thường xuyên
#12050ꪹꪩꪷꪉlỡngthườngChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: thường đi bộ
#12051ꪹꪩꪷꪉlỡngnăngChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪚ: năm tắm
#12055ꪹꪩꪷꪉ ꪜꪾꪚlỡng pắp—Chưa xác định—
#12056ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚlỡng fặpthẳng băngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪨꪺꪉ ꪹꪩꪷꪉ ꪡꪾꪚ: đường cái thẳng băng
#12054ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒlỡng ôlốtsuônChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒ: cây suôn
#12053ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥlỡng khỡiquen thói, thói quenChưa xác định
ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪅꪷꪥ ꪤꪴ꪿ ꪒꪳ꪿ꪀ: quen thói thức khuya