Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 635
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6296ꪒꪸ꫁ꪙđiểnđiệnChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙ: đánh điện
#6302ꪒꪸ꫁ꪉđiểngnéocáiChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: cái néo đặp lúa
#6303ꪒꪸ꫁ꪉđiểngthọtChưa xác định
ꪄꪱ ꪒꪸ꫁ꪉ: chân thọt
#6297ꪓꪸ꫁ꪙđiện—Chưa xác định—
#6478ꪒ꪿ꪺꪙđuốntớivhChưa xác định
ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa
#6479ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁đuốn tảului tớivhChưa xác định
ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪤꪱꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: lui tới thăm em
#6480ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫđuốn tẽochạy trốn, bỏ trốnChưa xác định
ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy trốn vào rừng
#6481ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫđuốn tẽo—vhChưa xác định—
#6482ꪒ꫁ꪺꪙđuổncụtsâu bệnhChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀꪲꪙ ꪜꪱꪥ ꪒ꫁ꪺꪙ: tre sâu ăn cụt ngọn
#6484ꪒ꫁ꪺꪉ ꪵꪄꪣđuổng khèmsâu chítChưa xác định—
#6483ꪒ꫁ꪺꪉ ꪘꪷ꪿đuổng nósâu măngChưa xác định—
#6058ꪒꪱđàđịucáiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪒꪱ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ: lấy cái địu địu con
#6059ꪒꪱđàsắpmâmChưa xác định
ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ
#6060ꪒꪱđàxếpgánhChưa xác định
ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh
#6061ꪒꪱđàbày, dànChưa xác định
ꪒꪱ ꪚꪲꪉ: bày binh; dàn binh
#6062ꪒꪱ ꪵꪙꪙđà nẽnxem số mệnhChưa xác định—
#6074ꪒꪱꪥđài—Chưa xác định—
#6076ꪒꪱꪣđàmlượcChưa xác định
ꪒꪱꪣ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lược cổ áo
#6102ꪒꪱꪉđàngđang, đươngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn
#6103ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷđàng chỡđang khiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc