Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6296 | ꪒꪸ꫁ꪙ | điển | điện | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙ: đánh điện |
| #6302 | ꪒꪸ꫁ꪉ | điểng | néocái | Chưa xác định | ꪒꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: cái néo đặp lúa |
| #6303 | ꪒꪸ꫁ꪉ | điểng | thọt | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪒꪸ꫁ꪉ: chân thọt |
| #6297 | ꪓꪸ꫁ꪙ | điện | — | Chưa xác định | — |
| #6478 | ꪒ꪿ꪺꪙ | đuốn | tớivh | Chưa xác định | ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đi tới mường xưa |
| #6479 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ | đuốn tảu | lui tớivh | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪹꪔꪱ꫁ ꪤꪱꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: lui tới thăm em |
| #6480 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ | đuốn tẽo | chạy trốn, bỏ trốn | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy trốn vào rừng |
| #6481 | ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ | đuốn tẽo | —vh | Chưa xác định | — |
| #6482 | ꪒ꫁ꪺꪙ | đuổn | cụtsâu bệnh | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪚ꫁ꪉ ꪀꪲꪙ ꪜꪱꪥ ꪒ꫁ꪺꪙ: tre sâu ăn cụt ngọn |
| #6484 | ꪒ꫁ꪺꪉ ꪵꪄꪣ | đuổng khèm | sâu chít | Chưa xác định | — |
| #6483 | ꪒ꫁ꪺꪉ ꪘꪷ꪿ | đuổng nó | sâu măng | Chưa xác định | — |
| #6058 | ꪒꪱ | đà | địucái | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪒꪱ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ: lấy cái địu địu con |
| #6059 | ꪒꪱ | đà | sắpmâm | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sắp mâm rượu; sắp mâm cỗ |
| #6060 | ꪒꪱ | đà | xếpgánh | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh |
| #6061 | ꪒꪱ | đà | bày, dàn | Chưa xác định | ꪒꪱ ꪚꪲꪉ: bày binh; dàn binh |
| #6062 | ꪒꪱ ꪵꪙꪙ | đà nẽn | xem số mệnh | Chưa xác định | — |
| #6074 | ꪒꪱꪥ | đài | — | Chưa xác định | — |
| #6076 | ꪒꪱꪣ | đàm | lược | Chưa xác định | ꪒꪱꪣ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: lược cổ áo |
| #6102 | ꪒꪱꪉ | đàng | đang, đương | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn |
| #6103 | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ | đàng chỡ | đang khi | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc |