Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #869 | ꪁꪱ | kã | đóng gông | Danh từ | ꪁꪱ ꪢꪴ: |
| #2107 | ꪄ꫁ꪱꪉ | khảng | đóng tảng, kết tảng | đg hoặc d. | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪄ꫁ꪱꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: thức ăn để lâu bị đóng tảng ở đáy nồi |
| #2194 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ | khảu kết | đóng vảy | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪀꪸꪒ: vết thương đóng vảy |
| #6403 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đóng, chiếm dóng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪉ ꪶꪓꪙ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: đóng đồn biên giới |
| #6088 | ꪒ꫁ꪱꪙ | đản | đóng, kết | Chưa xác định | ꪄꪲ꫁ ꪹꪢꪷ꫁ꪙ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪲꪣ ꪢꪷ꫁: đóng váng vào thành nồi |
| #7119 | ꪔꪷ꪿ | tó | đóng, lắp | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: đóng bàn ghế |
| #12872 | ꪬꪾꪚ | hắp | đóng, đậy | Chưa xác định | ꪬꪾꪚ ꪔꪴ: đóng cửa |
| #5317 | ꪎꪮꪙ ꪎꪱꪣ | sòn sàm | đôi ba, và ba | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ: đôi ba người; vài ba người |
| #5312 | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ | sòng fái | đôi bên | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: đôi bên vui lòng |
| #4726 | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ | sãn tưa | đôi khi | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪹꪕ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: đôi khi mới uống rượu |
| #1728 | ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣ | ku kĩm | đôi lứa | Danh từ | : |
| #6411 | ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ | đồi sòng | đôi lứavh | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ: có duyên đôi lứa |
| #5305 | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ | sòng éng | đôi đứa, lứa đôivh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ ꪝꪽ ꪹꪀꪱ: mặn tình lứa đôi |
| #6409 | ꪶꪒꪥ | đồi | đôi, cặp | Chưa xác định | ꪶꪒꪥ ꪠꪺ ꪣꪸ: đôi vợ chồng; cặp vợ chồng |
| #9190 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc pốc | đôm đốp | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪜ꪿ꪀ: tre nổ kêu đôm đốp |
| #612 | ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ | blốp blốp | đôm đốp, lốp đốp | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ: tre nổ đôm đốp |
| #6401 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đông | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông |
| #6425 | ꪶꪒꪉ | đồng | đông | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪶꪒꪉ: mùa đông |
| #6426 | ꪶꪒꪉ | đồng | đông | Chưa xác định | ꪹꪠꪉ ꪶꪒꪉ: phương đông |
| #1172 | ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ | kắm pức | đông nghịt, nghìn nghịt | Tính từ | ꫛ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪩꪱꪒ ꪀꪾ꪿ ꪜꪳ꪿ꪀ: người họp chợ đông nghịt |