Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 634
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3502ꪮꪴ꪿ꪣ ꪹꪡꪙúm fưỡnthăm nom, nâng giấcChưa xác định
ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪡꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ: thăm nom người ốm đau
#3504ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụbệ xệChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: nhà bệ xệ
#3505ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁úm ụchút chítChưa xác định
ꪝꪲ ꪮꪴ꪿ꪣ ꪯꪴ꫁: béo chút chít
#3511ꪮꪴ꪿ꪙúnấmChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿ꪙ: ăn tốt ngủ ấm; ăn no mặc ấm
#3512ꪮꪴ꪿ꪙúnhấp, hâmChưa xác định
ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: hấp cơm
#3513ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪤꪸꪙún dềnấm lạnhChưa xác định—
#3514ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ún kénong nóngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿: nước hơi nong nóng
#3515ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪙꪙún nưỡnem yêu, anh yêuvhChưa xác định—
#3517ꪮꪴ꪿ꪙ ꪼꪎ꫁ún sảyđỡ sốtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪼꪎ꫁: uống thuốc vào đỡ sốt
#3516ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙún ónâm ấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: nước hơi âm ấm
#6298ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ: cán cân
#6299ꪒꪸ꪿ꪉđiếngcânChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: cân thóc
#6301ꪒꪸ꪿ꪉ ꪠꪱꪉđiếng fàngcân đĩaChưa xác định—
#6300ꪒꪸ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪔꪰ꫁ꪉđiếng kẵm tẳngcân tiểi điChưa xác định—
#6304ꪒꪸꪒđiếtnhóingoài daChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪒꪸꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: đau nhói ở cánh tay
#6305ꪒꪸꪒ ꪒꪸꪒđiết điếtnhoi nhóingoài daChưa xác định—
#6306ꪒꪸꪫđiềumộtngườiChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ: đi một mình
#6307ꪒꪸꪫđiềumỗi mộtvậtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪸꪫ: làm mỗi một việc
#6308ꪒꪸꪫđiềuđiềuvhChưa xác định
ꪒꪸꪫ ꪙꪲ꫁ ꪣꪲ ꪹꪕ꪿ ꪑꪰꪉ ꪹꪬꪷꪉ: điều này có thể còn lâu dài
#6295ꪒꪸ꫁ꪣđiểmđiểmChưa xác định
ꪹꪊꪷ꪿ꪣ ꪒꪸ꫁ꪣ: chấm diểm