Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12042 | ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ | lởn sởn | mất dạy, vô lễ, hỗn láo | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꫁ꪙ: ăn nói mất dạy; nói năng vô lễ |
| #11760 | ꪹꪨꪸꪙ | lền | chắt | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙ: cháu chắt |
| #11750 | ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | lếc | sắt | Chưa xác định | * ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: cứng như sắt |
| #11753 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | que, thanhnhỏ | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪒꪲ꪿ꪙ: que đóm |
| #11754 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | sợi | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: sợi tóc |
| #11755 | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ | lểm | chiếc | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪵꪄ꫁ꪫ: chiếc răng |
| #12256 | ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ | lướng lã | lưỡng lự | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪑꪰꪉ ꪹꪨ꪿ꪉ ꪩꪱ: ở hay đi còn lưỡng lự |
| #12220 | ꪹꪨ꪿ꪣ | lướm | chờm | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: giải chiếu chờm lên nhau |
| #12221 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ | lướm chè | bù trì | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ ꪣꪲ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ: nhờ có anh em bù chì |
| #12222 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | trôi bồng bềnh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪩꪸꪚ ꪝꪴ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨꪢ ꪶꪕꪧ꪿ꪥ ꪶꪚꪉ ꪹꪚꪸꪉ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪘꪴ꪿ꪥ: |
| #12223 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | lũ lượt | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ ꪼꪜ: đoàn người lũ lượt đi |
| #12210 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | sườn dốc | Chưa xác định | ꪹꪨ꪿ꪙ ꪝꪴ: sườn dốc núi |
| #12211 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | trễ | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪬꪺ: mặc áo trễ rốn |
| #12212 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | xũ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪜꪲꪀ: gà xũ cánh |
| #12186 | ꪹꪨ꫁ | lửa | rong chơi, chơi phiếm | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi phố |
| #12187 | ꪹꪨ꫁ | lửa | lượn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ: đi lượng quanh vườn hoa |
| #12229 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | chói, chóa, choáng, quáng | Chưa xác định | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪔꪱ: chói mắt; quáng mắt |
| #12230 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | sáng | Chưa xác định | * ꪅꪴꪒ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪩꪾꪚ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪨ꫁ꪙ: ngọc càng mài càng sáng |
| #12231 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | bóng | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪹꪨ꫁ꪙ: đánh bóng mặt bàn |
| #12234 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ | lưởn páp páp | — | Chưa xác định | — |