Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 633
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3406ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒô-dỗ ôdộtphục phịchChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪽ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: người phục phịch không nhanh chân nhanh tay
#3407ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒô-dỗ ôdộtnúng nínhChưa xác định
ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ: béo quá đi núng nính
#3408ꪶꪯꪥꪒôdột—Chưa xác định—
#3409ꪶꪯꪥꪒôdộttrình trịchChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪋꪳꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪯꪥꪒ: cục chì nặng trình trịch
#3414ꪶꪮꪨꪒôlốtngồn ngộnChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ: trắng ngồn ngộn
#3390ꪶꪯꪩôlỗmênh môngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪶꪯꪩ ꪼꪜ: cánh đồng mênh mông
#3415ꪶꪯꪩꪒôlộtđẫm, đầm, lướt mướtChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm
#3416ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒôlột êlệtrườn rượtChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ướt rườn rượt
#3417ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩôlột ôlỗnhớp nhúaChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ: nhà cửa nhớp nhúa
#3386ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉõng pongbập bềnhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪼꪨ ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: bưởi trôi bập bềnh trên mặt nước
#3387ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉõng ponglều bềuChưa xác định
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪯꪮꪉ ꪝꪮꪉ: tóp mỡ nổi lều bều
#3478ꪮꪴ ꪅꪴù khũrười rượivhChưa xác định
ꪋꪸꪒ ꪮꪴ ꪅꪴ: buồn rười rượi
#3479ꪮꪴ ꪵꪩꪉù lẽngchiều hômvhChưa xác định—
#3501ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣùm khũmchất đốngcủa cảiChưa xác định—
#3480ꪮꪴ꪿únôi, nhôiChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪮꪴ꪿: em bé nằm nôi
#3488ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐúc nhúc àư nhàưbợn nhợnChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪐꪴ꪿ꪀ ꪻꪮ ꪻꪐ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ: thấy bợn nhợn trong người
#3487ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀúc ắcú ớChưa xác định
* ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪴ꫁ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ: ú a ú ớ
#3494ꪮꪴꪀúk—Chưa xác định—
#3496ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣúk nỗmvú vêChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪶꪙꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú về thỗn thện
#3495ꪮꪴꪀ ꪮꪱꪀúk ákbập bẹ, bi bôChưa xác định
* ꪮꪴꪀ ꪮꪴ꫁, ꪮꪴꪀ ꪮ꪿ꪱ: bập ba bập bẹ