Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 633
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4274ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁chíng chỉđích thịChưa xác định
ꪊꪲ꪿ꪉ ꪊꪲ꫁ ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ: đích thị nó nói
#6093ꪒ꫁ꪱꪙ ꪓꪱđản đãđích thịChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪱꪀ ꪣꪽ ꪹꪥꪸꪒ: đích thị nó làm
#2254ꪅꪰꪀkhặcđích xácDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪭꪴ꫁: biết đích xác
#4116ꪊꪾꪚchắpđính, gắnChưa xác định
ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: đính khuy áo
#1576ꪶꪀ꫁ꪙkổnđítDanh từ
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: đít quần
#1578ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪮꪥkổn kòiđít đoiDanh từ
:
#6357ꪓꪷđõđòChưa xác định
ꪕ꪿ꪱ ꪓꪷ: bến đò
#12554ꪬꪱhàđòiChưa xác định
ꪬꪱ ꪹꪙꪷ꫁: đòi nợ
#7751ꪖꪮꪒthótđòicủa đã choChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪱ ꪖꪮꪒ ꪹꪮꪱ: cho người ta rồi đến đòi lại
#6365ꪓꪮꪥđõiđòi, triệuChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪓꪮꪥ ꪹꪤꪷꪙ ꪣꪱ: quan đòi dân đến
#965ꪁꪱꪙkãnđònDanh từ
ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪣ: đòn khiêng
#969ꪁꪱꪙ ꪕ꪿ꪱꪣkãn tamđòn bằng gỗ đẽoDanh từ
:
#6862ꪔꪰ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪮꪣtắng bỏmđòn ghế, đòn ngồiChưa xác định—
#968ꪁꪱꪙ ꪬꪱꪚkãn hápđòn gánhDanh từ
:
#12734ꪭꪱꪫ ꪭ꫁ꪺhão hụađòn ngang bờ ràoChưa xác định—
#12732ꪭꪱꪫhãođòn tayChưa xác định—
#12733ꪭꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪥhão chạiđòn tay bắt chéoChưa xác định—
#967ꪀꪱꪙ ꪀ꫁ꪱkàn kảđòn xócDanh từ
:
#970ꪁꪱꪙ ꪎꪚꪴkãn sbùđòn ốngDanh từ
:
#10235ꪣꪱꪙmãnđòngChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đòng lúa