Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11578 | ꪹꪨꪱ | làu | vót | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa |
| #11579 | ꪹꪨꪱ꪿ | láu | dâm đãng, dâm dật | Chưa xác định | — |
| #11580 | ꪹꪨꪱ꫁ | lảu | rượu | Chưa xác định | * ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu |
| #11590 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫ | lảu sòng siều | rượu tăm | Chưa xác định | — |
| #11588 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱ | lảu sá | rượu cần | Chưa xác định | — |
| #11581 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | lảu búa | — | Chưa xác định | — |
| #11585 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥ | lảu fãi | rượu cúng | Chưa xác định | — |
| #11584 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙ | lảu lọn | rượu nếpcúng | Chưa xác định | — |
| #11586 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙ | lảu vàn | rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #11587 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪫ꫁ꪱꪉ | lảu vạng | cái rượu, cơm rượurượu không cất, độ nhẹ | Chưa xác định | — |
| #11582 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ | lảu hùa | rượu ngọn, cồn | Chưa xác định | — |
| #11583 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ | lảu kẽ | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày |
| #11589 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ | lảu sàư | rượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặn | Chưa xác định | — |
| #12038 | ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ | lớk lởn | lợ | Chưa xác định | ꪪꪱꪙ ꪹꪨꪷꪀ ꪹꪨꪷ꫁ꪙ: ngọt lợ |
| #12040 | ꪹꪨꪷꪙ | lờn | lác | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪨꪷꪙ: mắt lác |
| #12045 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | cứ như | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: cứ như anh em ruột |
| #12046 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | tương xứng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪀꪽ: hai người tương xứng nhau |
| #12047 | ꪹꪨꪷ꪿ꪉ | lớng | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ: ăn chừng ấy cũng đủ |
| #12041 | ꪹꪨꪷ꪿ꪙ | lớn | bãigianh | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪐ꫁ꪱ: bãi gianh |
| #12036 | ꪹꪨꪷ꫁ | lở | giỡmái nhà | Chưa xác định | ꪹꪨꪷ꫁ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪋ ꪁꪱ: giỡ gianh mái nhà |