Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6250 | ꪵꪓꪙ ꪹꪔꪱ꫁ | đẽn tảu | đèn hút thuốc phiện | Chưa xác định | — |
| #6249 | ꪵꪓꪙ ꪔꪱ ꪁꪫꪱꪥ | đẽn tà kõai | đèn ló | Chưa xác định | — |
| #6248 | ꪵꪓꪙ ꪝꪲ꪿ꪙ | đẽn pin | đèn pin, đèn bấm | Chưa xác định | — |
| #6251 | ꪵꪓꪙ ꪼꪔ꫁ | đẽn tảy | đèn soi, đèn săn | Chưa xác định | — |
| #6243 | ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ | đẽn điển | đèn điện | Chưa xác định | — |
| #9630 | ꪼꪡ ꪡꪳꪙ | fãy fữn | đèn đóm, đèn lửa, đèn đuốc | Chưa xác định | — |
| #6246 | ꪵꪓꪙ ꪠꪱꪉ | đẽn fàng | đèn đĩa | Chưa xác định | — |
| #6245 | ꪵꪓꪙ ꪼꪄ | đẽn khày | đèn đĩa dùng mỡ trâu | Chưa xác định | — |
| #1991 | ꪵꪀ꪿ꪫ | kéo | đèo | Danh từ | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ꪫ: lên đèo |
| #9050 | ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | pnẻo | đét | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪬꪱ꪿ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ: thảo quả khô đét |
| #12198 | ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ | lữm mo | đê mê | Chưa xác định | ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪎꪰꪉ: người để mê không biết gì |
| #1876 | ꪁꪳꪙ | kữn | đêm | Danh từ | ꪎꪸꪫ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙ: thức đêm thức hôm |
| #1197 | ꪁꪾ꪿ ꪁꪳꪙ | kăm kữn | đêm hôm | Danh từ | : |
| #57 | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ | kàng kư̄n luồng | đêm khuya, canh khuya | Danh từ | : |
| #1002 | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ | kàng kữn luồng | đêm khuya, canh khuya | Danh từ | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪙ ꪨꪺꪉ ꪢꪮꪉ ꪏꪩꪲ꪿ꪫ: đêm khuya vắng ngắt |
| #6637 | ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔꪲ꪿ꪙ | tán tín | đì đẹt | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪔꪲ꪿ꪙ: pháo nổ đì đẹt |
| #10832 | ꪣꪴꪉ | mũng | đình | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪤ꪿ꪽ: đình màn |
| #11101 | ꪥꪰ꫁ꪉ | dặng | đình | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc này đình lại đã |
| #7197 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁ | tón tổ | đích danh, đích thực | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪶꪔ꫁: gọi đích danh |
| #4003 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪶꪔ | chảu tồ | đích thân | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪶꪔ ꪣꪱ ꪛꪱꪙ: đích thân đến bàn bạc |