Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 631
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3319ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏcó mộngChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt có mộng
#3320ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏlên vảy mạiChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt lên vải mại
#3321ꪮꪮꪀ ꪪꪱꪀók váksa dạ conChưa xác định—
#3296ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫók àochú bácChưa xác định
ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: trông nom chú bác
#3297ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫók àohọ nộiChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: anh em bên họ nội
#3300ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékruột thịtChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: anh em ruột thịt
#3301ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀók ékthân tínChưa xác định
ꪤꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: gioa cho người thân tín
#3307ꪮꪮꪀ ꪯꪲꪉók ĩngđẹp tuyệtChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪚꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪯꪲꪉ: cái cốc hoa đẹp tuyệt
#3330ꪮ꪿ꪮꪣómnấu riu riubằng nước hơi nong nóngChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen
#3331ꪮ꪿ꪮꪣómmânChưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: khéo mân được việc
#3332ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁óm ọlè tèChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪾ꪿ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁: người thấp lè tè
#3353ꪮ꪿ꪮꪙónnonChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: quả non
#3354ꪮ꪿ꪮꪙónnõnChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: tơ nõn
#3355ꪮ꪿ꪮꪙónmọn, thơChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: con mọn; con thơ
#3356ꪮ꪿ꪮꪙónmềmChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: tóc mềm
#3357ꪮ꪿ꪮꪙónđuối, nonChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cân đuối; non cân
#3358ꪮ꪿ꪮꪙóndịu, giảmChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ: nắng dịu
#3359ꪮ꪿ꪮꪙónnhường, lépChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪠ: không chịu nhường ai
#3360ꪮ꪿ꪮꪙónphụcChưa xác định
ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: chịu phục anh hùng
#3361ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊón chàưnản lòngChưa xác định
ꪥ꫁ꪱ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: khó khăn không nản lòng