Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11131 | ꪹꪥꪸ꫁ꪉ | dệng | phất, tấy, nổi | Chưa xác định | ꪥ꪿ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪹꪥꪸ꫁ꪉ: thời kì làm ăn phất |
| #11130 | ꪹꪥꪸ꫁ꪙ | dện | thếvh | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪸꪙ, ꪹꪝ꪿ ꪹꪥꪸ꫁ꪙ: mường không yên vì thế |
| #11377 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | — | Chưa xác định | — |
| #11378 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | đành lòng | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: cho ít không đành lòng |
| #11379 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | đang tâm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm |
| #11380 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | — | Chưa xác định | — |
| #11382 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪭꪳ | dương hữ | — | Chưa xác định | — |
| #11381 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ | dương đàư | sao | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁: không biết làm sao được |
| #11383 | ꪹꪥ꫁ꪉ | dượng | bói | Chưa xác định | * ꪹꪥ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói tìm ma ra ma; bói ra ma |
| #11384 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪣꪷ | dượng mõ | bói toán | Chưa xác định | — |
| #11385 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪹꪎ꫁ | dượng sửa | bói bằng áodùng áo của người ốm để bói | Chưa xác định | — |
| #11374 | ꪹꪥ꫁ꪙ | dượn | làm lụng | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: có làm lụng mới có ăn |
| #12180 | ꪹꪨ | lừa | thừaquan hệ | Chưa xác định | * ꪻꪬ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪨ: cho bao nhiêu cũng chẳng thừa |
| #12184 | ꪹꪨ ꪈꪾ꪿ | lừa ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪨ ꪵꪭꪉ: công việc nan giải |
| #12182 | ꪹꪨ ꪵꪭꪉ | lừa hẽng | — | Chưa xác định | — |
| #12185 | ꪹꪨ ꪹꪏ | lừa sữa | thừa thãi, thừa mứa | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪹꪨ ꪹꪏ: rau cỏ thừa thãi |
| #12181 | ꪹꪨ ꪻꪊ | lừa chàư | cực lòng | Chưa xác định | * ꪹꪨ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪨ ꪻꪊ: cực lòng cực dạ |
| #12183 | ꪹꪨ ꪼꪬ꫁ | lừa hảy | phát khócvh | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪝꪉ ꪹꪨ ꪼꪬ꫁: em yêu phát khóc |
| #12240 | ꪹꪨꪉ | lường | vàng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: người da vàng |
| #12241 | ꪹꪨꪉ | lường | nhợt | Chưa xác định | ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: sốt rét da nhợt |