Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 630
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3302ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀók hạkđâm rễChưa xác định
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: cây rau đâm rễ
#3303ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀók hạkfát ớnChưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: đi lại nhiều phát ớn
#3304ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉók hẽngra sứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#3298ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫók kàolên nước, lên caoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước
#3309ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀók máklên đậuChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: lên đậu mùa
#3308ꪮꪮꪀ ꪣꪱók mãsinh raChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: sinh ra làm người
#3310ꪮꪮꪀ ꪶꪣꪉók mỗngsuốtrượuChưa xác định
ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ ꪮꪮꪀ ꪶꪣꪉ: rượu trong suốt
#3314ꪮꪮꪀ ꪶꪑꪣók nhỗmqui hàngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪶꪑꪣ: không chịu qui hàng
#3311ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảra mắtChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: ra mắt nhân dân
#3312ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảra mặtChưa xác định
ꪋꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: tự ái ra mặt
#3313ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảtrắng trợnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: làm trắng trợn
#3315ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀók pák—Chưa xác định—
#3317ꪮꪮꪀ ꪹꪜꪷꪒók pớtphát chánChưa xác định
ꪵꪩ ꪵꪏ ꪮꪮꪀ ꪹꪜꪷꪒ: xem múa phát chán
#3326ꪮꪮꪀ ꪎ꪿ꪺꪥók suối—Chưa xác định—
#3323ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉók sìngsinh, ra đờiChưa xác định
ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: ngày mất trùng ngày sinh
#3322ꪮꪮꪀ ꪼꪎ꫁ók sảyphát sốtChưa xác định
ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪎ꫁: dầm mưa phát sốt
#13623ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉók sằngra gì.ctxđ—
#3324ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚók sốpmở miệngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ: không dám mở miệng
#3325ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚók sốpra mồmChưa xác định
* ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀ: ra mồm ra miệng
#3318ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉók tiếngnổi tiếngChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nổi tiếng hát hay