Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6890 | ꪕꪰ꪿ꪉ | tăng | đâmchiều đứng | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ: cái gậy đâm vào chân |
| #6821 | ꪔꪾ | tằm | đâm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: xe đâm vào gốc cây |
| #6435 | ꪹꪒꪷꪣ | đờm | đâm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪹꪒꪷꪣ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: xe đâm vào ngau |
| #689 | ꪶꪚ꫁ ꪶꪥ꫁ | bổ dộ | đâm bổ | Động từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪚ꫁ ꪶꪥ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪱ: trâu đâm bổ trong rừng ra |
| #9373 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | đâm bổ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: đâm bổ đi tìm con |
| #13203 | ꪬꪮꪚ | hóp | đâm bổ | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: đâm bổ đi tìm con |
| #4310 | ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ | chó bàư | đâm chồi | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪁꪱꪥ ꪊꪷ꪿ ꪻꪚ: cây đào đâm chồi |
| #9229 | ꪶꪜ꪿ꪉ ꪑꪮꪒ | pống nhọt | đâm chồi | Chưa xác định | * ꪶꪜ꪿ꪉ ꪑꪮꪒ ꪼꪄ ꪻꪚ: đâm chồi nảy lộc |
| #5892 | ꪐꪽ | nhằn | đâm hông, nhiếc | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ ꪣꪲ ꪠꪴ꫁ ꪐꪽ: việc không thành có kẻ đâm hông |
| #3302 | ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ | ók hạk | đâm rễ | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: cây rau đâm rễ |
| #6439 | ꪹꪒꪷꪣ ꪔꪾ | đờm tằm | đâm sầm | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: đâm sầm vào gốc cây |
| #11764 | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ | lêng | đâm xổ, chạy xổ, xổ, xồ | Chưa xác định | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: đâm xổ vào nhà |
| #6722 | ꪵꪕꪉ | tẽng | đâm, xiên | Chưa xác định | ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: đâm thủng cây chuối |
| #8663 | ꪼꪜ꪿ | páy | đâuvh | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ꪿ ꪣꪲ ꪹꪬꪸꪙ: nào đâu có thấy |
| #8152 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | đâu | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪙꪸꪀ: không làm đâu |
| #855 | ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ | ká đàư | đâu | đ. | ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ: đi đâu về |
| #8167 | ꪘꪲ꫁ | nỉ | đây | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪘꪲ꫁: quyển sách để đây |
| #8172 | ꪙꪲ꫁ | nị | đây | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: ngồi từ đây trở xuống |
| #8921 | ꪝꪲ꫁ | pị | đây | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪤꪴ꪿ ꪝꪲ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ: về ở đây từ năm ngoái |
| #3199 | ꪯꪲ꫁ | ị | đây | Chưa xác định | ꪯꪲ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: đây là của tôi |