Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4463 | ꪶꪊꪒ | chốt | san sát | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: nhà dựng san sát |
| #4464 | ꪶꪊꪒ | chốt | bạt ngàn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: lúa nương bạt ngàn |
| #4418 | ꪶꪊꪣ | chồm | chìm | Chưa xác định | ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước |
| #4419 | ꪶꪊꪣ | chồm | nặng cân | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪬꪽ ꪶꪊꪣ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chắc thịt nặng cân |
| #4420 | ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿ | chồm bố | tư lự, trầm tư | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪊꪣ ꪶꪚ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪡꪥ ꪹꪭꪙ: ngồi tư lự ở hiên nhà |
| #4421 | ꪶꪊꪣ ꪻꪊ | chồm chàư | lặng lẽ, trầm ngâmvh | Chưa xác định | ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ ꪶꪊꪣ ꪻꪊ: công nương lặng lẽ |
| #4422 | ꪶꪊꪣ ꪡꪴ | chồm fũ | bập bềnh, lập lờ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: cây bập bềnh trên nước |
| #4423 | ꪶꪊꪣ ꪡꪴ | chồm fũ | chìmchìm nổi, nổi chìm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ: thuyền chìm nổi |
| #4424 | ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ | chồm pín | im ắng | Chưa xác định | ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ: trong nhà im ắng |
| #4425 | ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ | chồm pỉn | chìm nghỉm | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: chiếc thuyền chìm nghỉm |
| #4439 | ꪶꪊꪙ | chồn | — | Chưa xác định | — |
| #4449 | ꪶꪊꪉ ꪶꪡꪉ | chồng fỗng | phau phau | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪊꪉ ꪶꪡꪉ: trắng phau phau |
| #4448 | ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ | chồng kéo | sống núi | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt qua sống núi |
| #4450 | ꪶꪊꪉ ꪎꪨꪰꪉ | chồng slằng | sống lưng | Chưa xác định | — |
| #4405 | ꪶꪊ꫁ | chổ | họ | Chưa xác định | ꪶꪊ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: họ trâu |
| #4444 | ꪶꪊ꫁ꪙ | chổn | cộcgia cầm | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪶꪊ꫁ꪙ: gà cộc đuôi |
| #4445 | ꪶꪊ꫁ꪙ ꪶꪊ꫁ꪙ | chổn chổn | — | Chưa xác định | — |
| #4451 | ꪶꪊ꫁ꪉ ꪶꪊꪀ | chổng chốk | — | Chưa xác định | — |
| #4433 | ꪶꪋꪣ | chỗm | mừng | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #4434 | ꪶꪋꪣ | chỗm | nựng, âu yếm | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: nựng con; âu yếm con |