Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13346 | ꪭꪴ꫁ ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ | hụ kài va | biết thừa, biết tỏng | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪭꪴ꫁ ꪀꪱꪥ ꪫ꪿ꪱ: việc đó biết thừa |
| #13348 | ꪭꪴ꫁ ꪻꪊ | hụ chàư | biết tính | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ: biết tính bạn |
| #13358 | ꪭꪴ꫁ ꪣꪳ | hụ mữ | biết võ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪣꪳ ꪕꪾꪚ ꪹꪊꪸꪚ: biết võ đánh đau |
| #13351 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ | hụ chắc kỗn | biết điều | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪶꪁꪙ: sống biết điều |
| #13344 | ꪭꪴ꫁ | hụ | biết, hay | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪑ꪿ꪱꪉ: biết đi |
| #2135 | ꪄ꪿ꪱꪫ | kháo | biếu | Động từ | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: đồ biếu anh em |
| #2439 | ꪅꪲ ꪅꪾ꫁ | khĩ khặm | biền biệtvh | Tính từ | ꪼꪜ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉ ꪅꪲ ꪅꪾ꫁: đi xa em biền biệt |
| #11846 | ꪩꪲꪫ ꪩꪲꪫ | lĩu lĩu | biền biệtvh | Chưa xác định | ꪩꪲꪫ ꪩꪲꪫ ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙ: biền biệt năm này qua tháng khác |
| #530 | ꪹꪚꪸ꫁ | bể | biển | Danh từ | ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸ꫁: bờ biển |
| #573 | ꪚꪸ꫁ꪙ ꪼꪡ꪿ | biển fay | biển lận, biển thủ | Động từ | ꪚꪸ꫁ꪙ ꪼꪡ꪿ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: biển lận của công |
| #13713 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸ꫁ | nặm bể | biển, nước biển | Danh từ | — |
| #646 | ꪚꪮꪣ | bòm | bom | Danh từ | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ: bom nổ |
| #648 | ꪚꪮꪣ ꪼꪡ | bòm fãy | bom cháy | Động từ | : |
| #647 | ꪚꪮꪣ ꪓ꫁ꪱꪙ | bòm đạn | bom đạn | Danh từ | : |
| #13201 | ꪬꪮꪚ | hóp | bon | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪯꪸꪣ: bon về với mẹ |
| #12496 | ꪫꪷ꪿ | vo | bon | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪼꪜ ꪫꪷ꪿: xe đi bon |
| #6955 | ꪵꪕꪫ | tẽo | bon | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương |
| #2105 | ꪄ꪿ꪱꪉ | kháng | bong | Động từ | ꪗꪴꪉ ꪄ꪿ꪱꪉ ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thùng bong nước sơn |
| #10647 | ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ | mõ khiếng khiếng | bong bong | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪣꪷ ꪄꪸ꪿ꪉ ꪄꪸ꪿ꪉ: tiếng trống kêu bong bong |
| #8926 | ꪝꪸ꪿ | pia | bong gân | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸ ꪝꪸ꪿: chân bị bong gân |