Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 628
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11132ꪹꪥꪸꪒdệtlàmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪸꪀ: làm xong việc
#11133ꪹꪥꪸꪒdệtgâyChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: gây vốn
#11134ꪹꪥꪸꪒdệtnấuChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: không biết nấu ăn
#11156ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥdệt khỏilàm tôiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: làm tôi nhà quan
#11158ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒdệt ngítlàm bộChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪈꪲꪒ: cô nàng làm bộ
#11141ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪳ꪿ꪉdệt chứnglàm chứngChưa xác định—
#11140ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁dệt chỉalàm giấyChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪊꪸ꫁ ꪊꪳ꪿ꪉ ꪐ꫁ꪽ: làm giấy chứng nhận
#11137ꪹꪥꪸꪒ ꪊ꫁ꪱꪉdệt chảng—Chưa xác định—
#11170ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫdệt sàolàm duyênlàm con gáiChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪮꪚ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪫ: gái mới lớn tập làm duyên
#11171ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙdệt sịn—Chưa xác định—
#11135ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲdệt đìlàm lànhChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪲ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ: họ làm lành với nhau rồi
#11167ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴdệt tũở tùChưa xác định
ꪜꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪕꪴ: bắt đi ở tù
#11136ꪹꪥꪸꪒ ꪛ꫁ꪱꪙdệt bạnlàm bạnChưa xác định—
#11164ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲdệt fìcúng lễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲ ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ: cúng lễ phí của
#11143ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱdệt dàlàm thuốcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm thuốc cho dân
#11145ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉdệt dỏnglàm đỏm, làm dángChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: già rồi còn làm đỏm
#11144ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀdệt dạklàm khó dễ, gây khó dễChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: làm khó dễ cho người ta
#11157ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣdệt lamlàm môi giới giữa dân với tạo phìaChưa xác định—
#11169ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀdệt việklàm việcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm việc cho dân
#11150ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀdệt húkdệtChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ: trồng bông tự dệt