Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 628
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3258ꪮꪲꪒ ꪻꪊít chàưse lòngChưa xác định
* ꪮꪲꪒ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪮꪲꪒ ꪻꪊ: se lòng se dạ
#3259ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ít sảyse ruột, héo ruộtChưa xác định
* ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ ꪮꪲꪒ ꪔꪾꪚ: se ruột se gan; héo ruột héo gan
#3263ꪮꪷòkêuếch nháiChưa xác định
ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ ꪮꪷ: ếch nhái kêu
#12537ꪮꪷòkêuếch nháiChưa xác định
ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ ꪮꪷ: ếch nhái kêu
#3268ꪮꪮꪥòilọ thủy tinhChưa xác định—
#3269ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥòi khõiung dungChưa xác định
ꪮꪮꪥ ꪅꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ung dung ở nhà
#3328ꪮꪮꪣòmhũrộng miệngChưa xác định—
#3329ꪮꪮꪣòmninh, om, khoChưa xác định
ꪮꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: ninh chân giò
#3341ꪮꪮꪙònhiu hiuChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪮꪮꪙ ꪝꪰꪒ: gió hiu hiu thổi
#3342ꪮꪮꪙòntươi, phớtmàu sắcChưa xác định
ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: đỏ tươi; đỏ phớt
#3343ꪮꪮꪙ ꪻꪊòn chàưmủi lòngChưa xác định
ꪮꪮꪙ ꪹꪊꪱ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: mủi lòng rơi nước mắt
#3344ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõnxa títChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: con đường xa tít
#3345ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõnxa thẳm, thăm thẳmChưa xác định
ꪵꪩ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: nhìn lên trời xa thẳm
#3346ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõntun hút, hoắmChưa xác định
ꪭꪴ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: lỗ sâu tin hút; lỗ sâu hoắm
#3350ꪮꪮꪙ ꪐꪮꪙòn nhònmàChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪮꪙ ꪐꪮꪙ ꪬꪱꪚ ꪵꪝ꫁: nặng thế mà gánh nổi
#3347ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnkhang trangChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: chỗ ở khang trang
#3348ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnthảnh thơiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi thảnh thơi mà uống rượu
#3349ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙòn nhõnngon lànhChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: giấc ngủ ngon lành
#3351ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn òchum chúmChưa xác định
ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪕꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪁꪱꪥ: chum chúm bằng quả đào
#3352ꪮꪮꪙ ꪮꪷòn ònổi uChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ ꪎꪺꪒ ꪮꪮꪙ ꪮꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: trán đụng vào tường nổi u lên