Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4811 | ꪏꪱꪒ | sạt | đánhrăng | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪏꪱꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ: thuốc đánh răng |
| #2401 | ꪄꪲ꪿ | khí | đánh | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: đánh đu |
| #463 | ꪚꪰꪀ | bắc | đánhchặt, đào | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪅꪰꪀ: đánh bậc |
| #13630 | ꪊ꫁ꪱꪥ | chải | đánhrăng | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪥ ꪵꪄ꫁ꪫ: đánh răng |
| #12792 | ꪼꪬ꪿ | háy | đánh | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nền nhà |
| #7449 | ꪔꪴ꪿ꪀ | túc | đánh | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ: đánh cá |
| #8677 | ꪼꪝ | pãy | đánh | Chưa xác định | ꪼꪝ ꪐ꫁ꪱ: đánh gianh |
| #7132 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ | tó fẽ | đánh bàibài lá | Chưa xác định | — |
| #7131 | ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ | tó fại | đánh bài cảu | Chưa xác định | — |
| #7123 | ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ | tó chẽn | đánh bạc | Chưa xác định | — |
| #2460 | ꪄꪲꪒ | khít | đánh bật | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪭꪮꪣ ꪼꪡ: đánh diêm |
| #1639 | ꪶꪀꪚ | kốp | đánh cuộc | Động từ | ꪶꪀꪚ ꪀꪽ ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꫜ: đánh cuộc nhau một bao thuốc |
| #3964 | ꪊꪱꪫ | chào | đánh cược, thỏa thuận | Chưa xác định | ꪊꪱꪫ ꪀꪽ ꪩꪮꪥ: đánh cuộc nhau bơi |
| #7124 | ꪔꪷ꪿ ꪹꪁꪷ | tó kỡ | đánh cờ | Chưa xác định | — |
| #10107 | ꪢꪱꪥ | mài | đánh dấu | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đánh dấu hình chữ thập; đánh dấu hình bắt chéo |
| #3916 | ꪊ꪿ꪱꪣ ꪬꪺ | chám hùa | đánh gianhbằng que nẹp | Chưa xác định | — |
| #3917 | ꪊ꪿ꪱꪣ ꪼꪝ | chám pãy | đánh gianhbằng lạt | Chưa xác định | — |
| #7806 | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪭꪱꪥ | thúc hãi | đánh giày | Chưa xác định | — |
| #6906 | ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | tặp sớc | đánh giặc | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lên đường đánh giặc |
| #6901 | ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪚ | tặp đíp | đánh kim loại không nung | Chưa xác định | — |