Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 627
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11125ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿dền khódân nghèoChưa xác định
ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ dân nghèo
#11127ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱdền nảmát mặtChưa xác định
* ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪔꪱ: mát mày mát mặt
#11128ꪹꪤꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪥdền nọidân đen, con đenChưa xác định—
#11124ꪹꪤꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙdền bảndân bản, dân làngChưa xác định—
#11129ꪹꪤꪸꪙ ꪶꪕ꫁ꪀdền tộcdân tộcquốc giaChưa xác định—
#11126ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉdền mưỡngnhân dânChưa xác định—
#11372ꪹꪤ꫁ꪥdưởingọt ngàoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào
#11364ꪹꪥdữa—Chưa xác định—
#11365ꪹꪥdữagiơcằmChưa xác định
ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra
#11366ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥdữa choicứu giúpvhChưa xác định
ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay
#11373ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀdượk dượkuyển chuyểnChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển
#11375ꪹꪥꪉdưỡngsơn dươngChưa xác định—
#11376ꪹꪥꪉdưỡnggiườngChưa xác định
ꪹꪥꪉ ꪶꪒꪥ: giường đôi
#11386ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥdượt dượirười rượivhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ: gió mát rười rượi
#11068ꪹꪥꪱdãudầu mècâyChưa xác định—
#11069ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉdãu khànggiàu sángvhChưa xác định
ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿: giàu sang làm cao (kênh kiệu)
#11309ꪹꪥꪷꪉdỡng—Chưa xác định—
#11298ꪹꪥꪷ꪿dơơChưa xác định
ꪥꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ơ! sao mày làm thế!
#11299ꪹꪥꪷ꪿dơđiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪷ꪿!: nắng rồi đi làm đi
#11301ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀdợc dợcnghễu nghệnChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ: cưỡi ngựa đi nghễu nghện