Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11125 | ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿ | dền khó | dân nghèo | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪮꪥ ꪹꪤ ꪹꪤꪸꪙ ꪄꪷ꪿: giúp đỡ dân nghèo |
| #11127 | ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ | dền nả | mát mặt | Chưa xác định | * ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪔꪱ: mát mày mát mặt |
| #11128 | ꪹꪤꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | dền nọi | dân đen, con đen | Chưa xác định | — |
| #11124 | ꪹꪤꪸꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ | dền bản | dân bản, dân làng | Chưa xác định | — |
| #11129 | ꪹꪤꪸꪙ ꪶꪕ꫁ꪀ | dền tộc | dân tộcquốc gia | Chưa xác định | — |
| #11126 | ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪣꪉ | dền mưỡng | nhân dân | Chưa xác định | — |
| #11372 | ꪹꪤ꫁ꪥ | dưởi | ngọt ngào | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥ: nói giọng ngọt ngào |
| #11364 | ꪹꪥ | dữa | — | Chưa xác định | — |
| #11365 | ꪹꪥ | dữa | giơcằm | Chưa xác định | ꪁꪱꪉ ꪹꪥ ꪮꪮꪀ: giơ cằm ra |
| #11366 | ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ | dữa choi | cứu giúpvh | Chưa xác định | ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay |
| #11373 | ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ | dượk dượk | uyển chuyển | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪥꪀ ꪹꪥꪀ: bước đi uyển chuyển |
| #11375 | ꪹꪥꪉ | dưỡng | sơn dương | Chưa xác định | — |
| #11376 | ꪹꪥꪉ | dưỡng | giường | Chưa xác định | ꪹꪥꪉ ꪶꪒꪥ: giường đôi |
| #11386 | ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ | dượt dượi | rười rượivh | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ: gió mát rười rượi |
| #11068 | ꪹꪥꪱ | dãu | dầu mècây | Chưa xác định | — |
| #11069 | ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉ | dãu khàng | giàu sángvh | Chưa xác định | ꪹꪥꪱ ꪄꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪐ꪿: giàu sang làm cao (kênh kiệu) |
| #11309 | ꪹꪥꪷꪉ | dỡng | — | Chưa xác định | — |
| #11298 | ꪹꪥꪷ꪿ | dơ | ơ | Chưa xác định | ꪥꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ơ! sao mày làm thế! |
| #11299 | ꪹꪥꪷ꪿ | dơ | đi | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥꪷ꪿!: nắng rồi đi làm đi |
| #11301 | ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ | dợc dợc | nghễu nghện | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ ꪹꪥꪷ꫁ꪀ: cưỡi ngựa đi nghễu nghện |