Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3149 | ꪵꪮꪚ | ép | họcthói | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng |
| #3150 | ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ | ép hiễn | học hànhvh | Chưa xác định | — |
| #3151 | ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ | ép học | học tập, học hành | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: ra sức học tập |
| #3152 | ꪵꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁ | ép khảu | giỏ đựng xôihình tròn | Chưa xác định | — |
| #3153 | ꪵꪮꪚ ꪹꪩꪱ꪿ | ép lau | học lại, học ôn | Chưa xác định | — |
| #3154 | ꪵꪮꪚ ꪎꪳ | ép sừ | học, học chữ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: đi học |
| #3165 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | chẹp bẹp | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp |
| #3166 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | phệt, trệt, trịt | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngồi phệt xuống đất |
| #3167 | ꪹꪯꪸꪩꪒ | êlệt | sệt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: cháo sệt |
| #3230 | ꪮꪲꪙ | ìn | in | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in |
| #3248 | ꪮꪲꪉ | ìng | tựa, dựa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: ngồi tựa vào cột nhà; ngồi dựa vào cột nhà |
| #3249 | ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ | ìng kpỡi | ngả mình | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉ ꪹꪁꪷꪝꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: ngồi ngả mình ở gốc cây |
| #3188 | ꪮꪲ꪿ | í | — | Chưa xác định | — |
| #3189 | ꪮꪲ꪿ | í | chị | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em |
| #3190 | ꪮꪲ꪿ | í | ấy | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế! |
| #3191 | ꪮꪲ꪿ ꪩꪸꪉ | í liễng | —một loại ve | Chưa xác định | — |
| #3194 | ꪮꪲ꪿ ꪎꪱꪫ | í sào | cô gái | Chưa xác định | — |
| #3195 | ꪮꪲ꪿ ꪼꪏ | í sãy | cô giáohọc sinh gọi | Chưa xác định | — |
| #3192 | ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿ | í tú | cóc | Chưa xác định | * ꪋꪱ ꪋꪳꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪰꪉ ꪮꪲ꪿ ꪔꪴ꪿: sần sùi như da cóc |
| #3193 | ꪮꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥ | í ưởi | chị gái | Chưa xác định | — |