Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 626
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11378ꪹꪥ꪿ꪉdươngđành lòngChưa xác định
ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: cho ít không đành lòng
#9837ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒflẹt flẹtđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪵꪡꪩꪒ ꪵꪡꪩꪒ: cá giãy đành đạch
#7770ꪶꪖꪚ ꪶꪖꪚthốp thốpđành đạchChưa xác định
ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪚ ꪶꪖꪚ: cá giãy đành đạch
#8291ꪶꪙnỗđành, đành chịuChưa xác định
ꪶꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đành thế thôi
#2786ꪄꪴꪒkhútđàoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪣꪽ ꪀꪷ: đào sắn
#939ꪁꪱꪥkãiđàocâyDanh từ
:
#4520ꪋꪴ꫁ꪀ ꪊꪱꪫchục chàođào bớiChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪋ꪿ꪱꪫ ꪒꪮꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: đào bới luống khoai
#7259ꪕꪮꪒtọtđáChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng
#11508ꪩ꫁ꪱꪙlạnđávách núiChưa xác định
ꪠꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ: vách đá
#1544ꪶꪀ꪿ꪥkốiđáĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪶꪀ꪿ꪥ ꪀꪽ: ngựa đá nhau
#6081ꪒ꪿ꪱꪙđánđáChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn đá
#13028ꪬꪲꪙ ꪵꪭ꪿hìn heđá giămChưa xác định—
#13031ꪬꪲꪙ ꪠꪱhìn fàđá hộc, đá tảngChưa xác định—
#13032ꪬꪲꪙ ꪼꪡhìn fãyđá lửaChưa xác định—
#13030ꪬꪲꪙ ꪩꪾꪚhìn lặpđá màiChưa xác định—
#13029ꪬꪲꪙ ꪭꪷhìn hõđá sỏiChưa xác định—
#13033ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙhìn fònđá vôiChưa xác định—
#1546ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁kối thịđá văngĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa
#7262ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙtọt kổnđá đítChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ ꪕꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪽ: tạo phìa đá đít nhau
#6948ꪵꪕꪙtẽnđá, leoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo