Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10785 | ꪹꪣꪷꪉ | mỡng | mừng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: mừng năm mới |
| #10787 | ꪹꪣꪷꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ | mỡng muôn | mừng vui | Chưa xác định | — |
| #10786 | ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ | mỡng chàư | vui lòngvh | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪹꪣꪷꪉ ꪻꪊ: vui lòng mẹ cha |
| #10780 | ꪹꪣꪷꪥ | mỡi | mời | Chưa xác định | ꪹꪣꪷꪥ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: mời đến chơi |
| #10776 | ꪹꪣꪷ꫁ | mợ | hẫng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ ꪔꪲꪙ: hẫng chân |
| #10777 | ꪹꪣꪷ꫁ | mợ | — | Chưa xác định | — |
| #10778 | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ | mợc | mực | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ꪀ ꪜꪰꪉ: mặc tím |
| #10474 | ꪹꪣꪸꪉ | mễng | một loại sập cổ | Chưa xác định | — |
| #10493 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | tuất | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất |
| #10494 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | kín | Chưa xác định | ꪚꪰꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪣꪸꪒ: nấp chỗ kín |
| #10495 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | —py | Chưa xác định | — |
| #10496 | ꪹꪣꪸꪒ ꪹꪣꪸꪒ | mệt mệt | —mc | Chưa xác định | — |
| #10472 | ꪹꪣꪸꪙ | mễn | rậncon | Chưa xác định | — |
| #10473 | ꪹꪣꪸꪙ | mễn | mền | Chưa xác định | ꪹꪣꪸꪙ ꪡꪱ: mền chăn |
| #10894 | ꪹꪣ꪿ | mưa | hồi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ |
| #10895 | ꪹꪣ꪿ | mưa | — | Chưa xác định | — |
| #10896 | ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁ | mưa kỉ | ban nãy | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: vừa đi ban nãy |
| #10899 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ | mưa sĩ | đã có thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪲ ꪢ꫁ꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: |
| #10900 | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ | mưa sữ | có một thời | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪏꪳ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪥ ꪄꪽ: có một thời quen biết nhau |
| #10898 | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ | mưa nhãm | thời buổi | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: thời buổi khó khăn |