Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 625
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8224ꪙ꪿ꪮꪥnoiđuốisức lựcChưa xác định
ꪙ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: đuối sức
#3357ꪮ꪿ꪮꪙónđuối, nonChưa xác định
ꪒꪸ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cân đuối; non cân
#4958ꪎꪾꪚsắpđuổiChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪹꪄꪷꪒ: đuổi kịp
#13152ꪬ꫁ꪮꪣhỏmđuổiChưa xác định
ꪬ꫁ꪮꪣ ꪜꪰꪒ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đuổi bắt ke trộm
#4961ꪎꪾꪚ ꪎꪱꪫsắp sàođuổi theo gáiChưa xác định—
#4960ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉsắp lằngđuổi theo sauChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đuổi theo sau người đi trước
#9022ꪜꪲꪉpìngđà rầmChưa xác định—
#1636ꪶꪀꪚkốpđàiDanh từ
ꪶꪀꪚ ꪚꪮꪀ: đài hoa
#9801ꪠꪸꪉfiềngđànChưa xác định
ꪠꪸꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: đàn đống thóc
#5302ꪏ꫁ꪮꪙsọnđànngườiChưa xác định
* ꪑꪲꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪱꪥ ꪏ꫁ꪮꪙ: gái đông trai đàn; con bế con bồng
#6096ꪓꪱꪙđãnđànChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪓꪱꪙ: đánh đàn
#6097ꪓꪱꪙđãnđànChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪓꪱꪙ ꪒꪸꪫ: gà cùng một đàn
#10433ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉme nhĩngđàn bàChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ: chuyện đàn bà
#7079ꪔꪲ꪿ꪉ ꪹꪔꪱ꫁tíng tảuđàn bầuChưa xác định—
#7233ꪕ꪿ꪮꪉ ꪵꪛ꪿tong beđàn hưubằng ống treChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪵꪛ꪿: đánh đàn hưu
#13542ꪬꪳꪙhừnđàn môiChưa xác định
ꪬꪳꪉ ꪕꪮꪉ: đàn môi bằng đồng
#9084ꪝꪷ꪿ ꪼꪕpo tãyđàn ôngChưa xác định
ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪾꪚ ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ: đàn ông với đàn bà
#9428ꪝꪳꪉpữngđàn, bầyChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đàn trâu
#12029ꪶꪩꪒlộtđànhChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪩꪒ ꪥꪰ꫁ꪉ: mưa quá đành nghỉ
#1759ꪁꪴꪉkũngđành chịuTính từ
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪁꪴꪉ: ai cũng đành chịu