Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3131 | ꪵꪮꪫ | èo | lưng | Chưa xác định | * ꪵꪮꪫ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪵꪣꪉ ꪜꪷ: thắt đáy lưng ong |
| #3132 | ꪵꪮꪫ | èo | hông | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao đeo hông |
| #3133 | ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ | èo hắc | chết dở | Chưa xác định | ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: cháy nhà chết dở |
| #3134 | ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ | èo hắc | điếng ngườisự việc | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: mất của điếng người |
| #3093 | ꪵꪮ꪿ | é | —một loại nhái | Chưa xác định | — |
| #3094 | ꪵꪮ꪿ | é | muốn | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ: muốn sung sướng |
| #3095 | ꪵꪮ꪿ | é | buồn | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: không ai buồn ăn@é hạk: buồn nôn |
| #3096 | ꪵꪮ꪿ | é | với | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪮ꪿: cho em đi theo với |
| #3097 | ꪵꪮ꪿ | é | chứ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪽ ꪵꪮ꪿: làm nhanh chứ |
| #3098 | ꪵꪮ꪿ | é | cơ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪲ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪻꪢ꪿: làm cái này nữa cơ |
| #3100 | ꪵꪮ꪿ ꪠꪴ | é fù | bọn tớ, bọn tao | Chưa xác định | — |
| #3099 | ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ | é hùa | buồn cười, nực cười | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: ăn nói buồn cười |
| #3102 | ꪵꪮ꪿ ꪹꪎꪱ | é sàu | chúng nó | Chưa xác định | — |
| #3103 | ꪵꪮ꪿ ꪎꪴ | é sù | chúng mày, chúng bay, các cậu, các cô | Chưa xác định | — |
| #3101 | ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉ | é thờng | nhớ | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪭꪙ: nhớ nhà |
| #147 | ꪵꪮ꪿ꪀ ꫟ | éc éc | eng éc | Động từ | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪀ ꫟: lợn kêu eng éc |
| #3111 | ꪵꪮꪀ | ék | ách | Chưa xác định | ꪵꪮꪀ ꪁꪫꪱꪥ: ách trâu |
| #3112 | ꪵꪮꪀ | ék | óc, não | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: trí óc, trí não |
| #3113 | ꪵꪮꪀ | ék | nhânhạt cứng | Chưa xác định | ꪵꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪀ꫁ꪣ: nhân quả trám trắng |
| #3114 | ꪵꪮꪀ ꪁꪮꪙ | ék kõn | nát óc | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪵꪮꪀ ꪁꪮꪙ: nghĩ đến nát óc |