Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 624
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11798ꪩꪸ꫁ꪫliệuđoánchữ nghĩaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa
#13601ꪹꪬ꪿ꪉhướngđoánChưa xác định
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đoán biết sự việc
#6726ꪵꪕ꫁ꪉtẹngđoạChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪒ ꪵꪕ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: ngã thang đoạ thai
#2364ꪵꪄ꪿ꪫkhéođoạnDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường
#4357ꪋ꫁ꪮꪣchọmđoạnChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ: làm đoạn
#4505ꪋ꪿ꪺchuađoạncâyChưa xác định
ꪚ꪿ꪽ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪱꪣ ꪋ꪿ꪺ: chặt cây làm ba đoạn
#7115ꪔꪷtòđoảnChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪒꪱꪚ ꪔꪷ: thanh kiếm đoản
#1401ꪀ꫁ꪮꪣkỏmđoản, đoạnrất ngắnTính từ
ꪀ꫁ꪮꪣ ꪒꪱꪚ: đoản kiếm
#12485ꪫꪲ꪿ꪉvingđuChưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ: cầu treo đu đi đu lại; cầu treo đu đưa
#4370ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱchọn chãđucáiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪋꪱ: chơi đu
#13286ꪶꪬ꪿ꪉhốngđu đủcâyChưa xác định—
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#5428ꪶꪏꪙsỗnđunChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪨꪺ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: đun củi vào bếp
#6613ꪔꪱꪣtàmđuncủi đómChưa xác định
ꪬꪱ ꪨꪺ ꪣꪱ ꪔꪱꪣ: kiếm củi về đun
#5431ꪶꪏꪙ ꪼꪡsỗn fãyđun bếpChưa xác định—
#7342ꪶꪔ꫁ꪣtổmđun, nấuChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: đun nước
#10055ꪹꪡꪙ ꪘꪳꪉfưỡn nừngđung đưa, rung rinhChưa xác định
ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪹꪡꪙ ꪘꪳꪉ: ngọn cây đung đưa
#12662ꪬꪱꪉhàngđuôiChưa xác định
ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vẫy đuôi
#12666ꪬꪱꪉ ꪔꪱhàng tàđuôi nheoChưa xác định—
#6324ꪒꪲ꪿ꪙđínđuốcChưa xác định
ꪕꪺꪙ ꪒꪲ꪿ꪙ: bó đuốc