Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 623
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#243ꪮ꪿ꪱꪫáokhíTrợ từ
ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪁꪸꪣ: khí mặn
#234ꪮꪱꪚáptắmĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ: tắm nước lã
#240ꪮꪱꪚápgộiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ: gọi đầu
#241ꪮꪱꪚápmạĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪁꪾ: mạ vàng
#249ꪮꪱꪚ ꪎ꪿ꪺꪥáp suốitắm rửaĐộng từ
ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪫ ꪎ꪿ꪺꪥ: năng tắm rửa
#248ꪮꪱꪚ ꪮ꪿ꪺꪉáp uốngtắm tápĐộng từ
:
#252ꪮꪱꪒáthình nộm bằng giẻ đuổi thú rừng, ma quỷ ở nươngDanh từ
:
#264ꪹꪮ꪿ꪱáuđấyTrợ từ
ꪹꪮ꪿ꪱ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ ꪙꪱ: đấy, tôi đã bảo mà!
#190ꪯꪱꪥãianhDanh từ
ꪔ꫁ꪮꪙ ꪏꪴꪣ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội
#191ꪯꪱꪥ ꪥꪱãi dãái chàc.
ꪯꪱꪥ ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ:
#192ꪯꪱꪥ ꪼꪏãi sãythầy giáoDanh từ
:
#195ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣãm thamtủm hụpTính từ
ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: khăn đội đầu tủm hụp
#196ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣãm thamloè xoè, bè xoèTính từ
ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: đuôi áo loè xoè
#245ꪯꪱꪫ ꫟ão ãoồnTính từ
ꪎꪸꪉ ꪯꪱꪫ ꫟ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tiếng ồn trong nhà
#246ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫão ễuhuyên náoTính từ
ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: huyên náo ngoài đường
#268ꪻꪯ ꫟ãư ãưđầy hơiTính từ
ꪜꪴꪣ ꪻꪯ ꫟ ꪤꪴ꪿: bụng đầy hơi.
#3091ꪵꪮèỏngChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪵꪮ: bụng ỏng
#3092ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒè edẹtphìnhcon vật nhỏChưa xác định
ꪜꪱ ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪵꪯꪥꪒ: cà phình bụng
#3122ꪵꪮꪣèmké, ghé, kẹ, ghẹChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ: ăn ghẹ
#3123ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪉèm lườngườnChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪵꪮꪣ ꪹꪨꪣ: nằm ườn