Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2720 | ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫ | khùm hèo | hầm hố | Danh từ | — |
| #2717 | ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ | khúc khúc | rúc tích | Tính từ | ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích |
| #2731 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | phân rác | Danh từ | ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác |
| #2732 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | phân | Danh từ | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân |
| #2733 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | bụi | Tính từ | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù |
| #2734 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | đục | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ: nước đục |
| #2735 | ꪄꪴ꪿ꪙ | khún | — | Tính từ | — |
| #2736 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ | khún khoán | giây giướng, dính líu, dính dáng | đg. t. | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: giây giướng gì vào việc làm ấy làm gì |
| #2737 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪉ | khún máng | đục lờ | Tính từ | — |
| #2739 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ | khún mũn | rối rắm | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm |
| #2738 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ | khún mũa | túi bụi | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi |
| #2740 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | khún ón | đùng đục | Tính từ | — |
| #2742 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁ | khún tổ | đục ngầu | Tính từ | — |
| #2741 | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿ | khún tau | hơi đục | Tính từ | — |
| #2743 | ꪄꪴ꫁ꪙ | khủn | ruồi vàng | Danh từ | — |
| #2744 | ꪄꪴ꫁ꪙ | khủn | đục lầm | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꫁ꪙ: nước đục lầm |
| #2722 | ꪄꪴ꫁ꪣ | khủm | bù | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua |
| #2723 | ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣ | khủm lướm | bù đắp, bù đậy | Động từ | — |
| #2494 | ꪄꪷ | khò | chìa | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa |
| #2495 | ꪄꪷ | khò | kho | Danh từ | ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc |