Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 62
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2720ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫkhùm hèohầm hốDanh từ—
#2717ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀkhúc khúcrúc tíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích
#2731ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphân rácDanh từ
ꪄꪴꪣ ꪄꪴ꪿ꪙ: hố phân rác
#2732ꪄꪴ꪿ꪙkhúnphânDanh từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân
#2733ꪄꪴ꪿ꪙkhúnbụiTính từ
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪻꪉ꪿: bụi mù
#2734ꪄꪴ꪿ꪙkhúnđụcTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ: nước đục
#2735ꪄꪴ꪿ꪙkhún—Tính từ—
#2736ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙkhún khoángiây giướng, dính líu, dính dángđg. t.
ꪄꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: giây giướng gì vào việc làm ấy làm gì
#2737ꪄꪴ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪉkhún mángđục lờTính từ—
#2739ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙkhún mũnrối rắmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm
#2738ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺkhún mũatúi bụiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪺ: công việc túi bụi
#2740ꪄꪴ꪿ꪙ ꪮ꪿ꪮꪙkhún ónđùng đụcTính từ—
#2742ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁khún tổđục ngầuTính từ—
#2741ꪄꪴ꪿ꪙ ꪹꪕꪱ꪿khún tauhơi đụcTính từ—
#2743ꪄꪴ꫁ꪙkhủnruồi vàngDanh từ—
#2744ꪄꪴ꫁ꪙkhủnđục lầmTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꫁ꪙ: nước đục lầm
#2722ꪄꪴ꫁ꪣkhủmbùĐộng từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪴ꫁ꪣ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: làm bù hôm qua
#2723ꪄꪴ꫁ꪣ ꪹꪨ꪿ꪣkhủm lướmbù đắp, bù đậyĐộng từ—
#2494ꪄꪷkhòchìaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa
#2495ꪄꪷkhòkhoDanh từ
ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc