Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9109 | ꪝꪮꪀ | pọk | be | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪁꪽ ꪙꪱ: be bờ ruộng |
| #510 | ꪵꪛꪀ ꪵꪛꪀ | bẹk bẹk | be be | Danh từ | ꪵꪚ꫁ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪛꪀ ꪵꪛꪀ: dê kêu be be |
| #4781 | ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ | seng seng | beng beng | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪵꪎ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪵꪏ꪿ꪉ ꪵꪏ꪿ꪉ: đánh thanh la kêu beng beng |
| #566 | ꪚꪸ | bìa | bia | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚꪸ: bắn bia |
| #582 | ꪚꪲꪉ | bìng | binh | Danh từ | * ꪚꪲꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙ: binh hùng tướng mạnh |
| #585 | ꪚꪲꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ | bìng líng | binh lính | Danh từ | : |
| #584 | ꪚꪲꪉ ꪶꪀꪙ | bìng kồn | binh sĩ, quân sĩ | Danh từ | : |
| #569 | ꪚꪸꪙ | biền | biên | Động từ | ꪚꪸꪙ ꪋꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎ꫁: biên tên vào sổ |
| #6235 | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ | đèn đìn | biên giới, địa giới, bờ cõi, cương giới, biên cương, biên thùy | Chưa xác định | ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪣꪉ: biên giời hai nước |
| #4767 | ꪵꪎꪉ | sèng | biêng biếc | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪬꪺ ꪵꪎꪉ: vịt đực đầu biêng biếc |
| #11203 | ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ | dỉu dỉu | biếc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪒ ꪝꪷ꪿ ꪵꪄꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ ꪤꪲ꫁ꪫ: đầu vịt đực xanh biếc |
| #11839 | ꪨꪲ꪿ꪫ | líu | biến | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪨꪲ꪿ꪫ ꪎꪸ: đang đi chạy biến mất |
| #571 | ꪚꪸ꪿ꪙ | biến | biến | Động từ | ꪅꪺꪀ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪀꪚ: nòng nọc biến thành ếch |
| #8953 | ꪜꪸ꪿ꪙ | piến | biến | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪮꪱꪥ: nước biến thành hơi |
| #8960 | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ | piến thái | biến cách, biến cải, biến đổi | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪹꪋ꫁ ꪡꪽ: biến cải giống má |
| #572 | ꪚꪸ꪿ꪙ ꪬ꪿ꪫꪱ | biến ꪬ꪿ꪫꪱ | biến hóa | Động từ | ꪶꪚ꫁ꪉ ꪵꪣꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ ꪬ꪿ꪫꪱ: côn trùng biến hóa |
| #4066 | ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ | chắc kơ đàư | biết bao nhiêu, khôn xiết | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: vui mừng biết bao nhiêu |
| #13362 | ꪭꪴ꫁ ꪼꪎ꫁ | hụ sảy | biết bụng | Chưa xác định | * ꪭꪴ꫁ ꪼꪎ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪔꪾꪚ: biết bụng biết dạ |
| #13353 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪣꪳ | hụ chắc mữ | biết tay | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪣꪳ!: nện cho biết tay! |
| #13354 | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪣ꪿ | hụ chắc mưa | biết thân, nên thân | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪣ꪿: ngã cho biết thân |