Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 619
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12514ꪫꪮꪚ ꪵꪫꪚvọp vẹpxóp xọpChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ ꪫꪮꪚ ꪵꪫꪚ: tre mục xóp xọp
#12516ꪹꪫꪷꪥvỡihảđứng sau ꪊꪳ꪿, khẳng địnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ ꪹꪫꪷꪥ!: ai mà không biết chứ hả!
#12520ꪹꪫꪷꪉvỡng—Chưa xác định—
#12521ꪹꪫꪷꪉvỡnghàng rào quâyChưa xác định
ꪹꪫꪷꪉ ꪢꪴ: hàng rào quây nhốt lợn
#12522ꪹꪫꪷꪒvợtlín đáoChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪫꪷꪒ: chỗ kín đáo
#12523ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊvợt chàưlật mặtChưa xác định
ꪋꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪫꪷꪒ ꪻꪊ: ghét kẻ lặt mặt
#12524ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷvợt vỡvẩn vơChưa xác định
ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: vẩn vơ ngoài phố
#12525ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷvợt vỡchờn vờnChưa xác định
ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ ꪹꪕꪸꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: bướm chờn vờn trên mặt nước
#12526ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷvợt vỡlởn vởnChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ: bóng người lởn vởn
#12530ꪹꪫvữa—Chưa xác định—
#12532ꪫꪳꪒvựt—Chưa xác định—
#12533ꪫꪳꪒvựtquậyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được
#12536ꪫꪳ꫁ꪒ ꪏꪩꪰꪀvựt slặcvùngĐộng từ
ꪫꪳꪒ ꪏꪩꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪮꪮꪀ: vũng tay ra
#12534ꪫꪳꪒ ꪫ꫁ꪱꪫvựt vạovùng vằngChưa xác định—
#12535ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒvựt vựtvung vảyChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy
#13621ꪵꪎ ꪶꪕ꪿xè tôô tôxe cộDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô
#113ꪮꪱàcôđ.
ꪎꪮꪉ ꪮꪱ ꪨꪱꪙ: hai cô cháu
#114ꪮꪱààTrợ từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪱ: làm như thế à
#115ꪮꪱàưTrợ từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪮꪱ: nói thật ư
#127ꪮꪱ ꪼꪏà sãycô giáobậc trên gọiDanh từ
ꪮꪱ ꪼꪏ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: cô giáo hát hay