Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 619
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8533ꪜ꪿ꪱꪙ ꪎꪱpán sàđay sợi trắngChưa xác định—
#8532ꪜ꪿ꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪉpán tà đèngđay sợi xámChưa xác định—
#7913ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉnả tăngđeChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ: đe với búa
#7351ꪶꪕꪣ ꪋꪺtỗm chũađem theo vợ conChưa xác định
ꪝ꪿ꪱꪥ ꪶꪕꪣ ꪋꪺ: di tả đem theo vợ con
#8453ꪝꪱ ꪣꪷ꪿pã mođem thânChưa xác định
ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: đem thân đi cứu nước
#254ꪹꪮꪱàuđem, mang, đưaĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ: đem nón đi theo
#6180ꪒꪾđằmđenChưa xác định
* ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁: đen như nhọ nồi; đen như cột nhà cháy
#6226ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉđẻ mẵng mẵngđen thui đen thủiChưa xác định
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄꪙ ꪵꪒ꫁ ꪣꪰꪉ ꪣꪰꪉ: dãi nắng tay đen thui đen thủi
#6191ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen bóngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪒꪾ ꪣꪽ: vải láng đen bóng
#6193ꪒꪾ ꪙꪲꪙđằm nĩnđen chàmmàu chàm sẫmChưa xác định—
#6187ꪒꪾ ꪹꪀđằm kừađen giòn, da bánh mậtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da đen giòn
#6189ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣđằm khụm khụmđen lay láyChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ: con mắt đen láy
#6192ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen láyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾ ꪣꪽ: mắt đen láy
#10379ꪣꪽ ꪯꪸmẵn ĩađen láynói trẻChưa xác định—
#6185ꪒꪾ ꪀꪱđằm kàđen màu lông quạChưa xác định—
#6222ꪵꪒ꫁đẻđen ngăm, ngăm ngăm đenChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪵꪒ꫁: da đen ngăm
#6196ꪒꪾ ꪵꪎꪉđằm sèngđen nhánhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪙꪲꪙ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: áo nhuộm chàm đen nhánh
#6229ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒđẻ pít pọtđen nhẻmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪒ꫁ ꪜꪲꪒ ꪝꪮꪒ: người đen nhẻm
#6186ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀđằm chícđen sịtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ: vải nhuộm đen sịt
#6850ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀtằn pícđen sịtbầu trờiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪔꪽ ꪜꪲ꪿ꪀ, ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪶꪠꪙ: trời đen sịt, sắp mưa