Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 618
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4717ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳsàn sã mữđan tạyChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ ꪀꪮꪒ ꪵꪮꪫ ꪁ꫁ꪽ: đan tay ôm lưng nhau
#6103ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷđàng chỡđang khiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc
#6107ꪒꪱꪉ ꪏꪲđàng sĩđang thìChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪏꪲ: người còn đang thì
#6105ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱđàng mảđang trưởng thànhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: người còn đang trưởng thành
#6106ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫđàng tháođang tuổi xuânChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ, ꪹꪓꪷꪥ ꪑꪰꪉ ꪭꪲ: đang tuổi xuân, đời còn dài
#7896ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱꪀnả mạkđang tuổi xuânvhChưa xác định—
#11379ꪹꪥ꪿ꪉdươngđang tâmChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm
#6104ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙđàng khửnđang độChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: tuổi còn đang độ
#6102ꪒꪱꪉđàngđang, đươngChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn
#4989ꪵꪎ꫁sẻđanhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꫁: nói đanh tiếng
#5605ꪏꪺꪀsuộkđaoChưa xác định
ꪏꪺꪀ ꪙꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪩꪾ: đao nước chàm cho đều
#4170ꪹꪊꪸꪚchếpđauChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ: đau chân
#4173ꪹꪊꪸꪚ ꪻꪊchếp chàưđau lòngChưa xác định—
#4181ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁chếp sảyđau ruộtChưa xác định
* ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪾꪚ: đau ruột đau gan
#13549ꪭꪳꪙ ꪻꪊhữn chàưđau xótChưa xác định
ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng
#2269ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁khặm khặmđau đáuvhTính từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪳꪣ ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁: đau đáu nào quên
#4176ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺchếp hùađau đầu, nhức đầuChưa xác định
* ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ: đau đầu nhức óc
#4182ꪵꪊꪚ ꪵꪎꪚchép sépđau đớn, đau xótChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪎꪚ: vết thương đau đớn
#8530ꪜ꪿ꪱꪙpánđaycâyChưa xác định—
#2384ꪹꪄꪸ꪿ꪙkhếnđay nghiếnĐộng từ
ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu