Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4717 | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ | sàn sã mữ | đan tạy | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪏꪱ ꪣꪳ ꪀꪮꪒ ꪵꪮꪫ ꪁ꫁ꪽ: đan tay ôm lưng nhau |
| #6103 | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ | đàng chỡ | đang khi | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: đang khi làm việc |
| #6107 | ꪒꪱꪉ ꪏꪲ | đàng sĩ | đang thì | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪏꪲ: người còn đang thì |
| #6105 | ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ | đàng mả | đang trưởng thành | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪢ꫁ꪱ: người còn đang trưởng thành |
| #6106 | ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ | đàng tháo | đang tuổi xuân | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪖ꪿ꪱꪫ, ꪹꪓꪷꪥ ꪑꪰꪉ ꪭꪲ: đang tuổi xuân, đời còn dài |
| #7896 | ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱꪀ | nả mạk | đang tuổi xuânvh | Chưa xác định | — |
| #11379 | ꪹꪥ꪿ꪉ | dương | đang tâm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꪿ꪉ: làm như vậy cũng không đang tâm |
| #6104 | ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ | đàng khửn | đang độ | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪺꪥ ꪑꪰꪉ ꪒꪱꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: tuổi còn đang độ |
| #6102 | ꪒꪱꪉ | đàng | đang, đương | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪀꪲꪙ: đang ăn |
| #4989 | ꪵꪎ꫁ | sẻ | đanh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪵꪎ꫁: nói đanh tiếng |
| #5605 | ꪏꪺꪀ | suộk | đao | Chưa xác định | ꪏꪺꪀ ꪙꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪩꪾ: đao nước chàm cho đều |
| #4170 | ꪹꪊꪸꪚ | chếp | đau | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ: đau chân |
| #4173 | ꪹꪊꪸꪚ ꪻꪊ | chếp chàư | đau lòng | Chưa xác định | — |
| #4181 | ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ | chếp sảy | đau ruột | Chưa xác định | * ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪎ꫁ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪾꪚ: đau ruột đau gan |
| #13549 | ꪭꪳꪙ ꪻꪊ | hữn chàư | đau xót | Chưa xác định | ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng |
| #2269 | ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁ | khặm khặm | đau đáuvh | Tính từ | ꪹꪚꪱ꪿ ꪩꪳꪣ ꪅꪾ꫁ ꪅꪾ꫁: đau đáu nào quên |
| #4176 | ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ | chếp hùa | đau đầu, nhức đầu | Chưa xác định | * ꪹꪊꪸꪚ ꪬꪺ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪮꪀ: đau đầu nhức óc |
| #4182 | ꪵꪊꪚ ꪵꪎꪚ | chép sép | đau đớn, đau xót | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪎꪚ: vết thương đau đớn |
| #8530 | ꪜ꪿ꪱꪙ | pán | đaycây | Chưa xác định | — |
| #2384 | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ | khến | đay nghiến | Động từ | ꪹꪄꪸ꪿ꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đay nghiến con cháu |