Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2940 | ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙ | kìn ngỡn | ăn tiền, ăn đút | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙ: làm quan ăn tiền; làm quan ắn đút |
| #2924 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪸꪙ | kìn khảu vễn | ăn trưabữa phụ | Chưa xác định | — |
| #2000 | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪬꪱꪒ | kẹo hát | ăn trầu | Động từ | : |
| #2907 | ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ | kìn chiềng | ăn tết | Chưa xác định | — |
| #2925 | ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ | kìn lạ | ăn vã | Chưa xác định | — |
| #11624 | ꪩꪰꪀ ꪀꪲꪙ | lặc kìn | ăn vụng | Chưa xác định | * ꪵꪎꪚ ꪩꪰꪀ ꪀꪲꪙ: đói ăn vụng |
| #2949 | ꪀꪲꪙ ꪎꪷ | kìn sò | ăn xin | Chưa xác định | ꪁꪰꪒ ꪁꪴꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪷ: nghèo túng ăn xin |
| #2183 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ | khảu chàư | ăn ý | đg. t. | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪊ ꪀꪽ: hai người ăn ý nhau |
| #2945 | ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪉ | kìn tãng | ăn đường | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: mang tiền đi ăn đường |
| #2931 | ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ | kìn lỗm | ăn đất, ngáp gió | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕ꫁ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪣ: không làm thì ăn đất |
| #2942 | ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣ | kìn nờm | ăn đẽo | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣ ꪄꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ăn đẽo của anh em |
| #2903 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ | kìn ẻng | ăn ảnh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪋ꪿ꪽ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: người đẹp nhưng không ăn ảnh |
| #2913 | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ | kìn dú | ăn ở | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: biết ăn ở |
| #2893 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn, xơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm; xơi cơm |
| #3702 | ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ | ngếng ngếng | ăng ẳng, oăng oẳng | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ: chó kêu ăng ẳng |
| #2290 | ꪅ꫁ꪽ ꪋꪱꪥ | khặn chãi | Đẹp trai, điển trai, xinh trai | Tính từ | — |
| #302 | ꪚ꫁ꪱ | bả | đacây | Danh từ | ꪀꪷ ꪚ꫁ꪱ: cây đa |
| #11428 | ꪨꪱꪥ ꪻꪊ | lài chàư | đa tình | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪻꪊ: vẻ người đa tình |
| #5000 | ꪵꪎꪙ ꪻꪊ | sèn chàư | đa đoan | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪎꪙ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪰꪀ: người đa đoan người ta không thích |
| #4713 | ꪎꪱꪙ | sàn | đan | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪹꪎ꫁: đan áo |