Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 616
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2930ꪀꪲꪙ ꪩꪰꪀkìn lặcăn cắp, ăn trộmChưa xác định—
#2914ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣkìn èmăn ghẹChưa xác định—
#2910ꪀꪲꪙ ꪤꪱꪙkìn dànăn gianChưa xác định—
#2902ꪀꪲꪙ ꪮꪱꪥkìn àiăn hương ăn hoaChưa xác định—
#2926ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱkìn lạăn hạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: ngồi ăn hại
#2927ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱkìn lạăn khôngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ ꪄꪮꪉ ꪹꪎꪱ꪿: ăn không của người
#2514ꪅꪷ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙkhọ menăn khớp, khớpTính từ
ꪕꪱꪀ ꪜꪴꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪅꪷ꫁ ꪵꪢꪙ ꪀꪽ: đo đạc không ăn khớp với nhau
#2934ꪀꪲꪙ ꪢ꫁ꪱkìn mảăn lãi, ăn lờiChưa xác định—
#2933ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉkìn lườngăn lươngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉ: làm công ăn lương
#2941ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣkìn nhờmăn lấnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣ ꪒꪲꪙ ꪎꪺꪙ: ăn lấn đất vườn
#2932ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚkìn lộpăn lậnChưa xác định
ꪏꪳ꫁ ꪄꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪶꪩꪚ: mua bán ăn lận
#8355ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙnung nõnăn mặcđồChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪙꪮꪙ: sắm đồ ăn mặc
#2943ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉkìn nungăn mặc, ăn bậnChưa xác định—
#2936ꪀꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙkìn muônăn mừngChưa xác định—
#2911ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙkìn dọnăn nhờChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱ: được ăn nhờ con cháu
#7557ꪔꪳ꪿ꪙ ꪨꪺꪉtứn luồngăn rỗiChưa xác định
ꪣ꫁ꪮꪙ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪨꪺꪉ: tằm ăn rỗi
#2922ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁kìn khảu chạuăn sángChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: ăn sáng trước khi đi làm
#2946ꪀꪲꪙ ꪖꪺkìn thùaăn thuaChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪗ꪿ꪺ ꪎꪰꪉ: đi bộ hai ba cây ăn thua gì
#2935ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉkìn màngăn thềChưa xác định
* ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ ꪢꪱꪉ: uống máu ăn thề
#2912ꪀꪲꪙ ꪶꪤ꪿ꪉkìn dốngăn tiêuChưa xác định—