Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11394 | ꪨ꫁ꪱ | lả | út, rốt lòng | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: con út |
| #11524 | ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ | lãng áo | ý muốn, ước muốn | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪄꪮꪉ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: ý muốn của mọi người |
| #11530 | ꪩꪱꪉ ꪈꪾ꪿ | lãng ngắm | ý nghĩa | Chưa xác định | — |
| #11532 | ꪩꪱꪉ ꪜꪮꪉ | lãng pòng | ý nguyện | Chưa xác định | — |
| #11311 | ꪤꪴ꪿ | dú | ănbuộc bịn | Chưa xác định | ꪤꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪠꪴꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤꪴ꪿: dây điện buộc không ăn |
| #2894 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn | Chưa xác định | ꪎꪱꪣ ꪹꪀꪷꪙ ꪁꪲ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪀꪲꪙ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪭꪱ: ba cân ki lô ăn năm cân ta |
| #2895 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: vải ăn thuốc nhuộm |
| #2896 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ: ăn của đút lót |
| #2897 | ꪀꪲꪙ | kìn | ăn | Chưa xác định | ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪎ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ: huyện Tuần Giáo ăn đến xã Mường Ảng |
| #2915 | ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉ | kìn hẽng | ăn bám | Chưa xác định | — |
| #12910 | ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺ | hẻn hùa | ăn bòn | Chưa xác định | ꪵꪬ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: ăn bòn gia đình |
| #2921 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪾ꪿ | kìn khảu kăm | ăn bữa tối | Chưa xác định | — |
| #2916 | ꪀꪲꪙ ꪭꪷ꪿ | kìn ho | ăn chung | Chưa xác định | — |
| #2917 | ꪀꪲꪙ ꪶꪭꪣ | kìn hỗm | ăn chungcơm nước | Chưa xác định | — |
| #2920 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | ăn chơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn chơi suốt ngày |
| #2199 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ | khảu lãu | ăn cánh | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪩꪱ ꪀꪽ: hai người ăn cánh với nhau |
| #2928 | ꪀꪲꪙ ꪵꪭꪉ | kìn hẽng | ăn cơm chiều, ăn bữa chiều | Chưa xác định | — |
| #2923 | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪢ꪿ | kìn khảu máư | ăn cơm mớilễ | Chưa xác định | — |
| #2939 | ꪀꪲꪙ ꪉꪱꪥ | kìn ngãi | ăn cơm sáng, ăn bữa sáng | Chưa xác định | — |
| #2909 | ꪀꪲꪙ ꪹꪀ꪿ꪥ | kìn kưới | ăn cưới | Chưa xác định | — |