Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8854 | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪫꪸꪙ | pền vễn | quỷ quái, quái quỷ | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ, ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪻꪢ꪿!: lúc cần không có, quỷ quái thật! |
| #8848 | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ | pền hưỡn | thành gia thất | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪭꪙ: con cái thành gia thất |
| #8850 | ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪡ | pền fãy | — | Chưa xác định | — |
| #8858 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ | pếng | buông, xõa | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪶꪠꪣ: buông tóc, xõa tóc |
| #8859 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ | pếng | giở | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪡꪴꪀ: giở chiếc |
| #8860 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ | pếng | bật tung | Chưa xác định | ꪏꪴ ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: dù bật tung ra |
| #8861 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ | pếng khày | mở mang | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: mở mang vườn tược |
| #8833 | ꪹꪜꪸ꫁ | pể | cõng | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪩꪴꪀ: cõng con |
| #8834 | ꪹꪜꪸ꫁ | pể | đeo | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪶꪖꪉ: đeo túi |
| #9442 | ꪹꪜ꪿ꪥ | pưới | lởbệnh | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲꪙ: bị lở ở chân |
| #9443 | ꪹꪜ꪿ꪥ | pưới | nhừ, vực, rữa, vữa | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ: thịt chín nhừ |
| #9444 | ꪹꪜ꪿ꪥ | pưới | tan | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪮꪙ: đá tan thành vôi |
| #9445 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪛ꫁ꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪣ | pưới bạm bạm | nhủn | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪛ꫁ꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪣ: quả mít chín nhủn |
| #9448 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ | pưới pẵng | thối rữa, lữa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ: vết thương thối rữa |
| #9446 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪥ꫁ꪱꪣ ꪥ꫁ꪱꪣ | pưới dạm dạm | nhụng nhiu&khỉ chăng sàng phãy pưới dạm dạm: cánh kiến hơi lửa nhụng nhịng | Chưa xác định | — |
| #9447 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ | pưới đến đến | nục&nhứa súc pưới đến đến: thịt chín nục | Chưa xác định | — |
| #13656 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | thổi | Chưa xác định | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪜꪲ꪿: thổi sáo |
| #13645 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | rỗng | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪜ꪿ꪱ: túi rỗng |
| #13644 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | trống | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪔꪴ ꪢꪮꪉ: nhà trống cửa quạnh; vườn không nhà trống |
| #13643 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | — | Chưa xác định | — |