Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12529 | ꪫꪳ꪿ | vư | — | Chưa xác định | — |
| #12531 | ꪫꪳ꪿ꪉ | vưng | — | Chưa xác định | — |
| #12308 | ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ | vạk vãi | òa | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khóc òa lên |
| #12326 | ꪫ꫁ꪱꪙ | vạn | vạn | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪱꪉ ꪫ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: hàng vạn người |
| #12349 | ꪫ꫁ꪱꪉ | vạng | men rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #12350 | ꪫ꫁ꪱꪉ | vạng | cữ nướccữ nước đong bằng sừng trâu khi uống rượu cần | Chưa xác định | — |
| #12366 | ꪫꪱꪒ | vạt | vạt | Chưa xác định | ꪫꪱꪒ ꪹꪎ꫁: vạt áo |
| #12367 | ꪫꪱꪒ | vạt | lề thói | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪥ ꪫꪱꪒ ꪹꪀꪱ꪿: theo lề thói cũ |
| #12368 | ꪫꪱꪒ | vạt | — | Chưa xác định | — |
| #12370 | ꪹꪫꪱ꫁ | vạu | — | Chưa xác định | — |
| #12371 | ꪹꪫꪱ꫁ | vạu | nóinói cho biết | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ ꪭꪴ꫁: nói cho nhau biết |
| #12384 | ꪼꪫ꫁ | vạy | để | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để trên bàn |
| #12385 | ꪼꪫ꫁ | vạy | giữ | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪲ꫁ ꪹꪭꪱ ꪹꪮꪱ ꪼꪫ꫁: quyển sách này ta giữa lấy |
| #12386 | ꪼꪫ꫁ | vạy | lại | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: bỏ lại vài quyển sách |
| #12387 | ꪼꪫ꫁ | vạy | sẵn | Chưa xác định | ꪅ꫁ꪽ ꪼꪫ꫁: dự sẵn |
| #12388 | ꪼꪫ꫁ | vạy | nhằm | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪹꪏ: học nhằm làm việc tốt hơn |
| #12389 | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ | vạy chàư | để lòng | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: đẻ lòng chẳng ai hay |
| #12390 | ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁ | vạy chựa | để giống | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁: thóc tốt để giống |
| #12391 | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ | vạy hùa | để tội | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: để tội kẻ địch |
| #12392 | ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ | vạy lạ | để không | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ: của để không |