Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3497 | ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ | ụk ụk | ù ù | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ: trời gió ù ù |
| #12111 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | ùangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪎꪸ꪿ꪀ: người ùa đi xem xiếc |
| #3510 | ꪯꪴ꪿ꪣ | um | ùm | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪙꪽ ꪯꪴ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ: cây rơi xuống nước kêu ùm |
| #7370 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | ùn | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪫꪸꪀ: ùn việc |
| #1755 | ꪁꪴꪙ | kũn | ùn | Động từ | ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân |
| #12034 | ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | lột lột | ùn ùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: người qua đường ùn ùn |
| #11285 | ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ | dỗn dỗn | ùn ùn | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪼꪨ ꪀꪱꪥ ꪶꪥꪙ ꪶꪥꪙ: mây bay qua ùn ùn |
| #7398 | ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ | tột tột | ùng ục | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪡꪒ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: nồi canh sôi ùng ục |
| #1656 | ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ | kột kột | ùng ục, ột ột | Tính từ | ꪜꪴꪣ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ: bụng kêu ùng ục |
| #3206 | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ | íc a | ú oà, hú hoà | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪀꪾꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: ú ùa với trẻ em |
| #3487 | ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ | úc ắc | ú ớ | Chưa xác định | * ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪴ꫁ ꪮꪴ꪿ꪀ ꪮꪰꪀ: ú a ú ớ |
| #136 | ꪮ꫁ꪱ ꪮꪴ꪿ꪥ | ả úi | úi chà | c. | ꪮ꫁ꪱ ꪮꪴ꪿ꪥ! ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: úi chà! Đẹp quá! |
| #3767 | ꪉꪮꪣ | ngõm | úi, rạch | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪜꪱ ꪉꪮꪣ: bắt cá úi |
| #3422 | ꪶꪮꪣ | ồm | úmmê tín | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪶꪣꪒ ꪶꪯ꫁ꪣ: thấy cúng úm |
| #6534 | ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ | tả lạm | úm | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: úm trẻ con |
| #11925 | ꪩ꫁ꪮꪉ | lọng | úng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪩꪲꪙ ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ: mưa dầm ruộng úng |
| #11926 | ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | lọng nặm | úng nước, úng thủy | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: ruộng úng nước |
| #3851 | ꪉꪺꪚ | nguộp | úp | Chưa xác định | ꪀꪴꪚ ꪉꪺꪚ ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁: nón úp bươm bướm |
| #2758 | ꪄ꫁ꪺꪣ | khuổm | úp | Động từ | ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát |
| #11398 | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁ | lả lỉa | út ít | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: con út ít |