Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8629 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪯꪷꪥ | pảu ỡi | chao ôi, chao ơi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪯꪷꪥ! ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁: chao ôi! mưa như trút nước |
| #9252 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | nhả | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪷꪀ: |
| #9253 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | xoẳn | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪹꪉꪷꪙ: xoẳn kả tiền |
| #9254 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | suông | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪬꪱ ꪜꪱ ꪹꪜꪷꪀ: đi kiếm cá suông |
| #11905 | ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿ | pớk si | công cốc | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪏꪲ꪿! ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: công cốc! chẳng được gì |
| #9271 | ꪹꪜꪷꪒ | pớt | chán, ngán | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪜꪷꪒ: ăn chán; ăn ngán |
| #9275 | ꪹꪜꪷꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ | pớt cháng | chán phè | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪡꪰꪉ ꪹꪜꪷꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: điệu hát nghe chán phè |
| #9278 | ꪹꪜꪷꪒ ꪔꪱ | pớt tà | chán mắt | Chưa xác định | — |
| #9277 | ꪹꪜꪷꪒ ꪘ꪿ꪱꪥ | pớt nái | chán ghét | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪒ ꪘ꪿ꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪎꪸ꫁ꪣ ꪎꪷ꪿: chán ghét kẻ xúc xiểm |
| #9276 | ꪹꪜꪷꪒ ꪬꪴ | pớt hù | chán tại | Chưa xác định | — |
| #9272 | ꪹꪜꪷꪒ ꪹꪚ꪿ | pớt bứa | chán ngấy | Chưa xác định | — |
| #9273 | ꪹꪜꪷꪒ ꪹꪚ꪿ | pớt bứa | chán chê | Chưa xác định | — |
| #9274 | ꪹꪜꪷꪒ ꪹꪚ꪿ | pớt bứa | chán chường | Chưa xác định | — |
| #9259 | ꪹꪜꪷꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pờn lại | — | Chưa xác định | — |
| #9269 | ꪹꪜꪷꪚ | pớp | cánhcây cỏ trên mặt nước | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪚ ꪠꪰꪀ ꪵꪫ꪿ꪙ: cánh rau cỏ bợ |
| #9255 | ꪹꪜꪷꪣ | pờm | đống, bãi | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪣ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: đống cứt trâu |
| #9248 | ꪹꪜꪷ꪿ꪀ | pớc | mậu | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm Mậu Ngọ |
| #9256 | ꪹꪜꪷ꪿ꪙ | pớn | — | Chưa xác định | — |
| #9257 | ꪹꪜꪷ꪿ꪙ ꪹꪯꪷꪥ | pớn ỡi | — | Chưa xác định | — |
| #8863 | ꪹꪜꪸꪒ | pết | vịt | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |