Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6181 | ꪒꪾ | đằm | ô | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪒꪾ: ngựa ô |
| #3680 | ꪈꪽ | ngằn | ô | Chưa xác định | ꪈꪽ ꪔꪴ: ô cửa |
| #13621 | ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ | xè tô | ô tôxe cộ | Danh từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪶꪕ꪿ : tôi đi ô tô |
| #12108 | ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿ | lụk sứa | ô đệm | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪩꪱ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿: thuồn bông lau vào ô đệm |
| #13179 | ꪬ꫁ꪮꪉ | hỏng | ô, khoang, xoang | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪎꪲ꪿ ꪬ꫁ꪮꪉ: kẻ bốn ô |
| #287 | ꪮ꫁ꪽ | ẳn | ô, ngănđống thóc | Danh từ | ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪸꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪮ꫁ꪽ: đống thóc xếp thành ô |
| #10553 | ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | mìn ón | ôi | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪢꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ: thịt ôi |
| #3410 | ꪶꪯꪥ | ỗi | ôi | Chưa xác định | ꪶꪯꪥ! ꪹꪘ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ôi! mệt quá! |
| #3333 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | ôm | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể |
| #1502 | ꪀꪮꪒ | kót | ôm | Động từ | ꪀꪮꪒ ꪊꪴꪚ ꪩꪴꪀ: ôm hôn con |
| #13199 | ꪬꪮꪚ | hóp | ôm | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪨꪺ ꪙꪳ꪿ꪉ: một ôm củi |
| #13200 | ꪬꪮꪚ | hóp | ôm | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪹꪮꪱ ꪨꪺ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: ôm lấu củi đem về nhà |
| #6343 | ꪒꪲꪒ ꪊꪾꪚ | đít chắp | ôm chầm | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪊꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: ôm chầm lấy mẹ |
| #7522 | ꪕꪳ ꪻꪊ | tữ chàư | ôm lòngvh | Chưa xác định | — |
| #3676 | ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ | ngắm ngực ngực | ôm ấp | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: ôm ấp nguyện vọng |
| #1503 | ꪀꪮꪒ ꪝꪽ | kót pẵn | ôm ấp | Động từ | ꪹꪯꪸꪣ ꪀꪮꪒ ꪝꪽ ꪩꪴꪀ: mẹ ôm ấp con |
| #11979 | ꪶꪩ꪿ꪙ | lôn | ôn | Chưa xác định | ꪶꪩ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: ôn lại bài hát |
| #9085 | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ | po tãy | ông | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪼꪕ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ!: ông này sao lại nói thế! |
| #176 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪨꪺꪉ | ải luồng | ông anhruột, họ | Danh từ | : |
| #9079 | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ | po me | ông bà | Chưa xác định | ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪨꪱꪙ: ông bà yêu thương cháu |