Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 611
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9437ꪹꪜꪥpườitrầnChưa xác định
ꪹꪜꪥ ꪬꪺ: đầu trần
#9438ꪹꪜꪥpườitruồng, lõaChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪥ: tắm truồng
#9439ꪹꪜꪥpườiđể trốngChưa xác định
ꪹꪜꪥ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: để trống cửa vườn
#9440ꪹꪜꪥ ꪣꪷ꪿pười mo—Chưa xác định—
#9441ꪹꪜꪥ ꪶꪔpười tồcởi trần, xoay trầnChưa xác định—
#8617ꪹꪜꪱpàuto, thôngườiChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪜꪱ: đầu to
#8618ꪹꪜꪱpàugùn, gút, mấuChưa xác định
ꪹꪜꪱ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪾ꪿: gùn vải dệt
#8619ꪹꪜꪱ꪿páuthổiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿: thổi sáo
#8620ꪹꪜꪱ꪿páu—Chưa xác định—
#8621ꪹꪜꪱ꪿páutrốngChưa xác định
* ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿ ꪢꪮꪉ: nhà trống tro quạnh; vườn không nhà trống
#8622ꪹꪜꪱ꪿páurỗngChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: rỗng túi
#8624ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉpáu khỉngtrống hốc, trống không, rỗng tuếchChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc
#8623ꪹꪜꪱ꪿ ꪬꪴpáu hùhô hấp nhân tạoChưa xác định—
#8625ꪹꪜꪱ꫁pảubúiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꫁ ꪄꪲꪉ: búi gừng
#8626ꪹꪜꪱ꫁pảu—Chưa xác định—
#8627ꪹꪜꪱ꫁pảusửuChưa xác định
ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜꪱ꫁: năm quý sửu
#8628ꪹꪜꪱ꫁pảuxúmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người xúm vào xem voi
#8631ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿pảu púông cha, ông bàChưa xác định
* ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: công lao ông cha
#8632ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿pảu pútổ tiênChưa xác định
ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tổ tiên người Thái
#8630ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪜꪷ꪿ꪙpảu pớntiên nhânChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ: thờ cúng tiên nhân