Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4886 | ꪎꪰꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ | sắc dan | ít lâu, ít nữa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪰꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ: đi học ít lâu |
| #8234 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒ | nọi nhớt | ít nhất, chí ít | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪐꪷꪒ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: ít nhất một tháng mới xong |
| #8236 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ | nọi pák | ít nói | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪻꪊ ꪒꪲ: ít nói nhưng mà tốt bụng |
| #8013 | ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ | nắc sốp | ít nói | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người ít nói |
| #8229 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | ít ra, ít nhất | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: ít ra cũng một tháng |
| #8235 | ꪙ꫁ꪮꪥ ꪯꪮꪥ | nọi õi | ít ỏi, nhỏ nhoi | Chưa xác định | — |
| #8227 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | ít, tí | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: còn một ít; còn một tí |
| #12308 | ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ | vạk vãi | òa | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khóc òa lên |
| #9895 | ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ | fộk fệk | òm ọp | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ ꪶꪡꪀ ꪹꪡꪸꪀ: lội nước òm ọp |
| #4298 | ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ | chluốk chluốk | òng ọc, ùng ục, ồng ộc | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪊꪨꪺꪀ ꪊꪨꪺꪀ: nước chảy ra òng ọc |
| #1329 | ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ | klôn klên | óc trâu | Tính từ | ꪶꪛꪒ ꪁꪫꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪨꪾ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪩ꪿ꪙ ꪹꪁꪸꪩ꪿ꪙ: bột quấy không đều thành óc trâu |
| #4548 | ꪊ꪿ꪺꪉ ꪊ꪿ꪺꪉ | chuống chuống | óc ách, ọc ạch | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪊ꪿ꪺꪉ ꪊ꪿ꪺꪉ ꪀꪺꪉ ꪜꪴꪣ: kêu óc ách trong bụng |
| #3112 | ꪵꪮꪀ | ék | óc, não | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: trí óc, trí não |
| #3384 | ꪮ꫁ꪮꪉ | ỏng | óng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: óng trâu |
| #11830 | ꪩꪲꪚ | lịp | óphạt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ: thóc óp |
| #12369 | ꪹꪫꪱ꪿ | vau | óp | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꪿: hạ thóc óp |
| #12513 | ꪫꪮꪚ ꪹꪫꪱ꪿ | vọp vau | óp xọp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪫꪮꪚ ꪹꪫꪱ꪿: quả bầu già óp xọp |
| #11831 | ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁ | lịp lị | óp xọp | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: hạt thóc óp xọp |
| #690 | ꪶꪛ | bỗ | ô | c. | ꪶꪛ! ꪨꪱꪥ ꫛ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: ô! nhiều người quá! |
| #5532 | ꪏꪴ | sũ | ô | Chưa xác định | ꪏꪴ ꪶꪬꪣ ꪬꪺ: ô che đầu |