Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 610
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#846ꪹꪚ꫁ꪉbưởng—Danh từ
:
#438ꪹꪚ꫁ꪱbảu—Danh từ
:
#439ꪹꪚ꫁ꪱbảu—Danh từ
:
#440ꪹꪛꪱbãubầuĐộng từ
ꪹꪛꪱ ꫛ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪶꪓ꪿ꪉ: bầu người vào hội đồng
#551ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒbệt bệtlệt xệtTính từ
ꪶꪡꪒ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: sôi lệt xệt
#552ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒbệt bệtồ ềTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸꪒ ꪹꪛꪸꪒ: giọng nói ồ ề
#609ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱblê blatào laoTính từ
ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱ: chuyện tào lao
#553ꪹꪛꪸꪭ꫁bhệsụmTính từ
ꪕꪴꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪛꪸꪭ꫁ ꪶꪩꪉ: chái đã sụm xuống
#531ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀbệc bệcoành oạchTính từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ: ngã oành oạch
#532ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀbệc bệcsướt mướtTính từ
ꪼꪬ꫁ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪀ: khóc sướt mướt
#543ꪹꪛꪸ꫁ꪉbệngbệnhDanh từ
ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪱ: bệnh đau mắt
#545ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫbệng nạobệnh tậtDanh từ
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪙ꫁ꪱꪫ: phòng ngừa bệnh tật
#544ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉbệng bệngra rảnóiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: nói ra rả
#3543ꪹꪛꪸ꫁ꪫbệukỗn ỡi uồn uốk: người béo bệuChưa xác định—
#9449ꪹꪜꪀpướkvỏquả, củChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: vỏ quả bưởi
#9450ꪹꪜꪀpướkmảnh, mảnh vỏChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪖ꫁ꪺꪥ: mảnh bát
#9451ꪹꪜꪀpướkmàyChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: mày ngô
#9452ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉpướk vãngbỏ bẵngChưa xác định
ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: bỏ bẵng nhà cửa
#9455ꪹꪜꪉpườngtốnChưa xác định
ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tốn tiền
#9456ꪹꪜꪉpườnghaoChưa xác định
* ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: hao tiền tốn của