Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12328 | ꪪꪱꪉ ꪹꪊ | vàng chừa | rảnh rỗi, thư thả | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rảnh rỗi mới lại chơi |
| #12329 | ꪪꪱꪉ ꪹꪊ | vàng chừa | nhàn rỗi | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ: không khi nào nhàn rỗi |
| #12330 | ꪪꪱꪉ ꪣꪳ | vàng mữ | rảnh tay | Chưa xác định | * ꪪꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪪꪱꪉ ꪣꪳ: rảnh chân rảnh tay |
| #12331 | ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ | vàng vả | — | Chưa xác định | — |
| #12332 | ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ | vàng vả | nháo nhác | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: chạy nháo nhác tìm con |
| #12372 | ꪼꪪ | vày | rung | Chưa xác định | * ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪪ ꪜꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪡꪙ: gốc rung ngọn mới động |
| #12375 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | dập dềng | Chưa xác định | ꪄꪺ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: cầu dập dềng |
| #12376 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | núng nính | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: má núng nính |
| #12377 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ | vày uổn nuổn | rung chuyểnvật thể | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪘ꫁ꪺꪙ: nhà rung chuyển |
| #12373 | ꪼꪪ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪵꪮ꫁ꪙ | vày ỏn ẻn | rung rungvật nhẹ | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪼꪪ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪵꪮ꫁ꪙ: trời gió mướp trên gác bếp rung rung |
| #12374 | ꪼꪪ ꪶꪮ꫁ꪙ ꪹꪮꪸ꫁ꪙ | vày ổn ển | rung rungvật nặng | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪔꪷ꪿ ꪀꪲ꪿ ꪼꪪ ꪶꪮ꫁ꪙ ꪹꪮꪸ꫁ꪙ: mưa bào nhà kê rung rung |
| #12315 | ꪪ꪿ꪱꪙ | ván | vãi | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪻꪬ꫁ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ: vãi ngô cho gà ăn |
| #12316 | ꪪ꪿ꪱꪙ | ván | gieo | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ |
| #12317 | ꪪ꪿ꪱꪙ | ván | rắc | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪠꪰꪀ: rắc hạt cải |
| #12318 | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ | ván vễ | vung vãi | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: gạo vung vãi kháp nhà |
| #12319 | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ | ván vễ | bừa bãi, lung tung | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪼꪫ꫁: quần áo để bừa bãi |
| #12333 | ꪪ꪿ꪱꪉ | váng | — | Chưa xác định | — |
| #12334 | ꪪ꪿ꪱꪉ | váng | khe | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪝꪴ: khe núi |
| #12335 | ꪪ꪿ꪱꪉ | váng | rỗi | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rỗi đến chơi |
| #12336 | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ | váng và | vất vưởng | Chưa xác định | * ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng |