Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5703 | ꪹꪎ꫁ | sửa | áo | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo |
| #5711 | ꪹꪎ꫁ ꪹꪣꪸꪙ | sửa mễn | áo bông | Chưa xác định | — |
| #5706 | ꪹꪎ꫁ ꪀ꫁ꪮꪣ | sửa kỏm | áo cỏm, áo cómáo cánh của phụ nữ thái | Chưa xác định | — |
| #5705 | ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥ | sửa chãi | áo dài của nam | Chưa xác định | — |
| #5713 | ꪹꪎ꫁ ꪑꪲꪉ | sửa nhĩng | áo dài của nữ giới | Chưa xác định | — |
| #5708 | ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙ | sửa khồn | áo dạ | Chưa xác định | — |
| #5704 | ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉ | sửa bìng | áo khoác | Chưa xác định | — |
| #5709 | ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪒ | sửa lót | áo lót | Chưa xác định | — |
| #5715 | ꪹꪎ꫁ ꪶꪠꪙ | sửa fồn | áo mưa | Chưa xác định | — |
| #10343 | ꪼꪣ꫁ ꪹꪎ꫁ ꪘꪱ | mạy sửa nà | áo quan | Chưa xác định | — |
| #9961 | ꪠꪴ꪿ ꪼꪣ꫁ | fú mạy | áo quan | Chưa xác định | — |
| #5707 | ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒ | sửa dứt | áo sợi | Chưa xác định | — |
| #5710 | ꪹꪎ꫁ ꪵꪣ꫁ꪙ | sửa mẹn | áo trấn thủ | Chưa xác định | — |
| #5714 | ꪹꪎ꫁ ꪠ꫁ꪱ | sửa fả | áo xống | Chưa xác định | — |
| #4524 | ꪊꪴꪀ | chúk | áp | Chưa xác định | ꪊꪴꪀ ꪵꪀ꫁ꪣ: áp má |
| #2653 | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ | khốm nạp | áp bức | Động từ | ꪶꪄ꪿ꪣ ꪙꪱꪚ ꪭꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ: áp bức đè nén; áp bức bóc lột |
| #7987 | ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ | nạp tềng | áp chế | Chưa xác định | ꪙꪱꪚ ꪹꪔꪸꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: áp chế nhân dân |
| #12957 | ꪬꪲ | hì | âm hộ | Chưa xác định | — |
| #10932 | ꪹꪣꪉ ꪹꪉꪀ | mưỡng ngượk | âm phủ, âm ti | Chưa xác định | — |
| #4830 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | âm u | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁: trời âm u |